| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | | | | | | | | | | |
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 69 | 6 | 9,775 | 37,772 | 44,724 | 33,106 | 19,943 | 245 | | |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | | | 600 | | | 21,072 | | 41 | | |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 65 | 1 | 9,175 | 37,772 | 44,724 | 11,980 | 19,943 | | | |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 4 | 5 | | | | 54 | | 204 | | |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | | 3,455 | 15,254 | 22,539 | 36,175 | 685 | | | | |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 2,355 | 9,131 | 31,636 | 56,992 | 57,096 | 36,146 | 25,360 | 687 | | |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | | | | | | |
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | | | | | | | | | | |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 909 | 15,748 | 35,362 | 32,469 | 91,744 | 39,211 | 107,420 | 22,389 | 11,403 | 12,517 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | | | | | | | | | | |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | | 735 | 800 | 489 | 346 | 50 | | | | 195 |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | | | | | | | | | | |
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 215 | 384 | 681 | 1,129 | 2,179 | 1,854 | 1,445 | 545 | 713 | 287 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | | | | | | | | 1,858 | | |
| Cộng doanh thu hoạt động | 3,548 | 29,459 | 93,508 | 151,391 | 232,264 | 111,053 | 154,168 | 25,724 | 15,768 | 44,462 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | | | | | | | | | | |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 225 | 346,707 | 27,436 | 125,040 | 88,655 | 31,508 | 12,511 | 4,679 | | |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | | | 4,550 | 201,563 | 9,000 | 11,894 | 8,111 | 263 | | |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 225 | 346,707 | 22,886 | -76,524 | 79,655 | 19,614 | 4,400 | 4,416 | | |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | | | | | | | | | | |
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | | | | | | | | | | |
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | | 114,412 | | | | -213 | 293 | | | |
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | | | | | | |
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | | | | | | | | | | |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | | | | | | | | | | |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 6,538 | 10,379 | 15,434 | 8,947 | 20,969 | 9,808 | 24,425 | 6,089 | | |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | | | | | | 105 | 20 | | | |
| 2.9. Chi phí tư vấn | | 464 | 957 | 136 | 88 | | 1,541 | | | |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | | | | | | | | | | |
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 512 | 644 | 624 | 738 | 1,414 | 1,091 | 1,036 | 245 | | |
| 2.12. Chi phí khác | | | | -3,205 | 718 | 660 | 990 | 2,333 | | |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | | | | | | | | | | |
| Cộng chi phí hoạt động | 7,275 | 472,607 | 44,451 | 131,656 | 111,845 | 42,960 | 40,816 | 14,063 | 13,240 | 7,754 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | | | | | | | | | | |
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | | | | | | | | | | |
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1,092 | 950 | 974 | 1,217 | 1,479 | 1,052 | 785 | 343 | | |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | | | | | | | | | | |
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | | | | | | 147 | 1,056 | 2,214 | | |
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 1,092 | 950 | 974 | 1,217 | 1,479 | 1,200 | 1,841 | 2,557 | | |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | | | | | | | | | | |
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | | | | | | | | | | |
| 4.2. Chi phí lãi vay | | | | | | | | | | |
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | | | | | | | | | | |
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | | | | | | | | | | |
| Cộng chi phí tài chính | | | | | | | | | | |
| V. CHI BÁN HÀNG | | | | | | | | | | |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 15,534 | 76,856 | 12,742 | 18,876 | 18,998 | 15,707 | 9,038 | 8,759 | 8,432 | 12,507 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -18,169 | -519,053 | 37,289 | 2,075 | 102,900 | 53,586 | 106,156 | 5,459 | -5,904 | 24,200 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | | | | | | | | | | |
| 8.1. Thu nhập khác | 150 | | 44 | 2 | 20 | 17,526 | 199 | | 30,675 | 80 |
| 8.2. Chi phí khác | | 467,176 | 216 | 508 | 3,970 | 276 | 220 | 125 | 21 | 32 |
| Cộng kết quả hoạt động khác | 150 | -467,176 | -171 | -506 | -3,950 | 17,250 | -21 | -125 | 30,653 | 48 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -18,019 | -986,229 | 37,118 | 1,569 | 98,950 | 70,836 | 106,135 | 5,334 | 24,749 | 24,248 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | -17,859 | -639,523 | 50,828 | -112,726 | 133,881 | 78,470 | 90,592 | 5,334 | 24,749 | 24,248 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -160 | -346,707 | -13,711 | 114,296 | -34,931 | -7,634 | 15,543 | | | |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 1 | | 3,227 | | 19,581 | 15,781 | 18,165 | 146 | | |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | | 3,227 | | 19,581 | 15,781 | 18,165 | 146 | | |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | | | | |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -18,020 | -986,229 | 33,891 | 1,569 | 79,369 | 55,054 | 87,970 | 5,188 | 24,749 | 24,248 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -18,020 | -986,229 | 33,891 | 1,569 | 79,369 | 55,054 | 87,970 | 5,188 | 24,749 | 24,248 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | | | | | | | | | | |
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | | | | |
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | | | | 152,753 | | | | | | |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | | | | | | | | | | |
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | | | | 152,753 | | | | | | |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | | | | | | | | | | |
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | | | | | | | | | | |
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | | | | | | | | | | |
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | | | | | | | | | | |
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | | | | | | | | | | |
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | | | | | | | | | | |
| Tổng thu nhập toàn diện | | | | 152,753 | | 55,054 | | | | 24,248 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | | | | 152,753 | | 55,054 | | | | 24,248 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | | | | | | |
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | | | | | | | | | | |
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | | | | | | | | | | |
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | | | | | | | | | | |