CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (tip)

15.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,716,0581,619,5561,720,182613,129659,8351,639,6021,604,4531,551,4401,524,8491,539,0991,472,3601,470,117446,5381,499,2631,336,094517,975474,328463,537463,424367,108
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,185,89716,13461,15538,43787,13170,03945,00682,38058,40859,10619,96548,698105,3041,011,487898,449119,70433,16433,482127,21453,405
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,7004,90073,90073,9009,30013,70078,40075,40076,40079,43088,57681,046112,290232,643197,722168,542183,076155,32568,02937,108
III. Các khoản phải thu ngắn hạn389,4061,466,4401,449,966362,957423,8421,407,7511,331,8431,245,7661,235,5761,240,0101,199,8681,187,51881,498104,50771,64670,40398,055111,405109,534134,047
IV. Tổng hàng tồn kho128,160129,040131,536134,002136,876145,257146,330144,645151,849157,421159,515149,601144,356149,579165,723157,493158,639161,747157,106141,176
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8943,0423,6243,8342,6872,8552,8733,2492,6163,1324,4353,2543,0901,0472,5541,8331,3931,5781,5411,372
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn439,602441,612435,5301,468,7081,469,321448,422467,795468,930476,692467,720470,305470,6731,529,249488,735497,381494,602482,945486,859495,251626,264
I. Các khoản phải thu dài hạn50501,033,2001,033,20021,82521,82521,82521,82521,82521,8251,055,02521,82521,82521,82521,82521,82521,82548,625
II. Tài sản cố định18,83619,76020,07021,10422,21023,23624,02025,26326,16425,85426,15327,32728,45529,53124,39724,00625,09218,68019,59220,521
III. Bất động sản đầu tư27,08727,47127,85826,46825,98225,74224,46524,27023,81023,51923,84515,79116,03016,26816,26516,56915,28215,58715,89216,196
IV. Tài sản dở dang dài hạn7251,3011,3011,3011,30111,58711,01211,01211,01211,86811,01918,15616,54116,44233,57732,76129,23432,84631,78712,211
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn357,986358,636351,359351,143350,867352,089350,149349,652356,342346,449349,074349,829374,904366,138361,846359,100351,929358,856366,620488,678
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,91834,39434,94335,49235,76335,76736,32536,90937,53938,20538,38837,74538,29538,53339,47140,34039,58339,06539,53640,033
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,155,6602,061,1682,155,7122,081,8372,129,1572,088,0242,072,2482,020,3712,001,5422,006,8191,942,6641,940,7901,975,7871,987,9981,833,4751,012,577957,273950,396958,675993,372
A. Nợ phải trả253,011237,057282,580253,802316,836261,390265,917253,901236,742268,109273,353269,024301,197294,3691,150,385305,382266,686285,188300,257352,960
I. Nợ ngắn hạn82,52565,056109,15278,949140,55683,66986,83573,43254,85584,83988,66582,91899,39089,965940,53093,96352,92471,30086,371139,859
II. Nợ dài hạn170,486172,002173,428174,854176,280177,721179,081180,469181,887183,270184,688186,106201,807204,404209,855211,419213,761213,888213,885213,101
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,902,6491,824,1111,873,1321,828,0341,812,3201,826,6341,806,3311,766,4691,764,7991,738,7111,669,3111,671,7661,674,5901,693,630683,090707,195690,587665,208658,418640,412
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,155,6602,061,1682,155,7122,081,8372,129,1572,088,0242,072,2482,020,3712,001,5422,006,8191,942,6641,940,7901,975,7871,987,9981,833,4751,012,577957,273950,396958,675993,372
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc