CTCP Trung Đô (tdf)

7.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn620,886584,129655,221552,568655,557885,964540,413497,380567,802
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,4709,89113,23314,0739,9604,93512,4706,05377,407
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0007,46233,019123,250120,51680,580500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn132,73095,279105,426124,149171,174120,534125,480148,167163,789
IV. Tổng hàng tồn kho472,170462,958496,723347,631345,606635,363315,820338,246320,835
V. Tài sản ngắn hạn khác9,51615,00232,37733,6955,5674,6166,0634,9145,271
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn959,118997,4331,050,5301,063,635581,306300,979392,766346,294270,978
I. Các khoản phải thu dài hạn2,894314678478473473473
II. Tài sản cố định773,945824,010886,821196,389154,164165,174175,328206,621110,821
III. Bất động sản đầu tư67,20874,78379,10582,41871,83036,91122,79823,998
IV. Tài sản dở dang dài hạn85,02970,99253,405770,002338,87892,495187,821108,360157,296
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,5002,0002,0002,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,04327,33529,52113,32614,4343,9214,3464,8422,388
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,580,0041,581,5631,705,7511,616,2031,236,8631,186,942933,179843,674838,780
A. Nợ phải trả811,371816,992937,776844,940507,966507,072475,886444,949476,272
I. Nợ ngắn hạn473,100440,126511,558629,437439,159444,557374,098378,996420,137
II. Nợ dài hạn338,272376,866426,218215,50368,80762,515101,78865,95256,136
B. Nguồn vốn chủ sở hữu768,633764,570767,975771,264728,897679,871457,293398,725362,507
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,580,0041,581,5631,705,7511,616,2031,236,8631,186,942933,179843,674838,780
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc