CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông (pdc)

6.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn104,832103,181103,310100,79898,87099,248101,812116,666112,37839,28620,92950,96830,43429,98724,13120,674138,807154,037
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,3223,1775,4563,0901,9355,5553,45716,94420,11025,97715,61313,17320,87019,73011,7018,5199,12422,577
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,70025,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn99,89597,63493,37194,32096,09191,74292,39280,85872,24412,3173,92331,8384,2956,5895,8706,57270,08585,362
IV. Tổng hàng tồn kho828870707901,9305,28215,26819,0099491,2383,3062,3131,9473,6151,79831,72941,818
V. Tài sản ngắn hạn khác5322,2824,4133,31954216813,5961,015441562,6502,9561,7222,9442,0852,8694,280
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn140,430152,896164,315169,731179,843197,239201,598195,913197,881153,039162,768145,797143,136152,779163,821164,768173,891151,514
I. Các khoản phải thu dài hạn332353500500500500500500
II. Tài sản cố định85,61692,59899,16199,366104,825113,233121,741128,307130,842137,999144,921116,960121,575139,382147,751147,834153,91378,387
III. Bất động sản đầu tư40,84844,05545,80347,55248,86350,61152,35953,61152,225
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3021,0943109651,07732466710,5598244942,6442,82278060,224
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,4416,4416,8207,8978,52012,17312,17312,17312,17312,17312,17312,17312,17312,17312,17312,17312,17312,173
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,5239,79912,50813,56216,54220,72214,5163571,0662,0444,5086,1058,5657301,2531,9407,026730
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN245,262256,077267,625270,529278,713296,487303,411312,579310,259192,326183,697196,765173,570182,766187,952185,442312,698305,550
A. Nợ phải trả97,636113,617129,177138,872151,909154,867153,198164,094161,88750,37946,67760,52940,38056,63867,40167,728219,536152,638
I. Nợ ngắn hạn97,423113,453129,023138,718151,755154,803141,350139,936137,79326,28422,58360,52940,38056,63866,78168,479146,50579,719
II. Nợ dài hạn2141641541541546411,84824,15824,09424,09424,094620-75073,03072,920
B. Nguồn vốn chủ sở hữu147,626142,460138,448131,657126,804141,620150,212148,485148,372141,947137,020136,237133,190126,128120,551117,71493,162152,912
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN245,262256,077267,625270,529278,713296,487303,411312,579310,259192,326183,697196,765173,570182,766187,952185,442312,698305,550
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc