CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

50.80
-0.20
(-0.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,359,0556,299,2556,964,1366,980,3887,013,5925,477,4974,912,9495,331,7555,406,7185,055,6344,093,4584,324,1323,208,9522,289,3832,558,5332,329,5372,510,0741,474,4341,754,629460,247
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,741,6981,352,6732,185,0221,100,1521,281,2951,102,117524,591644,5411,807,6841,683,3381,151,0372,467,1781,958,065829,459967,330672,316984,611206,808530,43850,826
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn400174,100618,778522,772481,213687,400598,3252,079,9201,375,856653,5041,908,783700,10139,480237,483373,770161,660518,184584,291522,51892,109
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,940,4223,351,2962,957,4242,948,7402,552,3052,328,0412,724,696941,5251,066,8481,954,491893,541784,031859,893882,114724,9111,018,355825,183489,407560,318196,579
IV. Tổng hàng tồn kho1,499,4701,274,4401,072,2802,212,3062,494,6561,211,416907,9971,195,8471,022,532667,96794,936333,740303,698316,606398,032434,328162,476181,656136,272120,403
V. Tài sản ngắn hạn khác177,066146,745130,632196,419204,123148,522157,341469,922133,79896,33545,16239,08247,81723,72094,48942,87719,62112,2715,082330
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,621,7667,180,2815,426,8787,024,4057,059,1136,871,6587,019,2057,179,7865,900,4573,793,3862,630,6513,551,7453,169,2943,225,3223,250,8882,710,3271,737,5271,508,9761,312,846476,125
I. Các khoản phải thu dài hạn26,20121,22221,54942,70864,43357,39360,43792,128117,92627,80627,17430034561222,55331,05930,91137,063
II. Tài sản cố định2,522,0992,592,7062,582,1802,627,9542,540,8312,676,5702,851,6402,930,1902,332,2201,193,317662,2601,590,5051,245,4821,354,0001,284,673895,463575,083523,175437,533257,749
III. Bất động sản đầu tư993,2911,043,3894,2164,4094,6014,7934,9865,1785,37018,87221,44524,01826,59229,165
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,51665,0164,90274,959167,53855,93617,05128,98322,33951,19586,91322,878125,71097,930146,35942,26281,001264,34443,327471
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,756,8352,252,8542,042,6993,975,4583,953,3593,753,6893,716,0173,568,1652,157,4871,634,7421,740,6011,480,1461,272,1001,271,1001,255,7151,209,978994,535673,385797,350178,777
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,314,8251,205,094771,333298,916328,151118,250133,348193,720213,198177,169113,704158,718178,235128,053143,692104,72032,31817,0123,7252,066
VII. Lợi thế thương mại724,240837,624610,829143,630174,329205,028235,726361,4211,051,917709,157280,627326,322349,921393,512428,12832,036
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13,980,82213,479,53512,391,01414,004,79314,072,70612,349,15511,932,15412,511,54011,307,1758,849,0206,724,1097,875,8776,378,2465,514,7045,809,4215,039,8644,247,6012,983,4103,067,474936,372
A. Nợ phải trả6,243,0516,214,3695,277,0956,952,0657,178,0634,649,7683,776,5024,153,3023,489,7952,643,3511,358,5371,588,1851,495,0301,469,3311,959,4751,185,4521,772,331835,926599,611356,778
I. Nợ ngắn hạn5,141,6314,581,9614,214,0625,427,1805,397,2433,805,3452,684,9402,635,8192,301,6491,605,1941,302,2211,535,8811,265,5901,353,0601,783,5601,033,9971,637,574663,885473,898309,479
II. Nợ dài hạn1,101,4211,632,4081,063,0321,524,8851,780,820844,4231,091,5621,517,4831,188,1461,038,15756,31652,304229,440116,271175,915151,454134,757172,041125,71347,299
B. Nguồn vốn chủ sở hữu7,737,7717,265,1667,113,9207,052,7286,894,6437,699,3878,155,6528,358,2397,817,3806,205,6695,365,5726,287,6914,883,2154,045,3743,849,9463,854,4122,475,2702,147,4842,467,864579,594
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13,980,82213,479,53512,391,01414,004,79314,072,70612,349,15511,932,15412,511,54011,307,1758,849,0206,724,1097,875,8776,378,2465,514,7045,809,4215,039,8644,247,6012,983,4103,067,474936,372
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc