CTCP In Số 4 (in4)

39.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
Qúy 2
2011
Qúy 1
2011
Qúy 4
2010
Qúy 4
2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,51040,80831,08823,20220,64116,96616,516150,61996,17850,65929,14626,09424,65924,41930,39431,54923,01621,17021,54417,710
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,03822,10922,58615,63017,08611,59811,737145,90892,55145,44326,14722,19018,92819,37420,61218,36319,14318,40515,58513,770
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,1007,1006,5005,0001,7001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5009,4743142352213,1573,7353,9573,1252,8572,0712,4115,0212,0776,6709,0013,2882,0704,4493,477
IV. Tổng hàng tồn kho10,7572,1251,6882,3361,6341,2121,0017545028979181,3956902,9131,6603,3425856951,490383
V. Tài sản ngắn hạn khác116431,462109820561,4538432080
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,40533,74835,13735,66532,95831,06232,49933,97633,65632,9382,6443,4123,8634,4791,8122,0572,5752,8693,1344,528
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định51,83830,14032,92834,03631,75831,06232,49933,97631,00332,9382,6443,4123,8634,2791,8122,0572,5752,8693,1344,358
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,653
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,2502,6201,5501,3001,200170
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,317988658329200
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN112,91674,55666,22558,86753,59948,02949,015184,595129,83483,59731,79029,50628,52228,89832,20733,60525,59124,03924,67822,238
A. Nợ phải trả42,98715,61413,62011,47911,71310,68612,108118,65267,80557,1207,4557,3307,0567,78410,60213,4096,4834,8176,3944,414
I. Nợ ngắn hạn32,02713,61411,62011,47911,71310,68612,108118,65267,80557,1207,4557,3307,0567,78410,60213,4096,4804,8126,3944,389
II. Nợ dài hạn10,9602,0002,0002526
B. Nguồn vốn chủ sở hữu69,92958,94252,60547,38841,88537,34336,90765,94362,02926,47624,33522,17621,46621,11521,60520,19619,10919,22218,28417,823
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN112,91674,55666,22558,86753,59948,02949,015184,595129,83483,59731,79029,50628,52228,89832,20733,60525,59124,03924,67822,238
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc