| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 71 | 22 | 6,468 | 5,183 | 31,525 | 67,972 | 132,876 | 101,680 | 45,997 | 32,876 | 15,959 | |
| 4. Giá vốn hàng bán | 68 | 20 | 6,118 | 7,027 | 31,302 | 65,742 | 130,729 | 87,453 | 43,121 | 32,220 | 15,772 | |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2 | 2 | 350 | -1,845 | 223 | 2,230 | 2,147 | 14,227 | 2,877 | 654 | 135 | |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 461 | 510 | 1 | 321 | 333 | 11,733 | 9 | 766 | 9 | 1 | 91 | |
| 7. Chi phí tài chính | 1 | 84,224 | 26 | 66 | 13 | 11 | 1 | |||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 26 | 66 | 13 | 11 | ||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 75 | 8 | 486 | 578 | 1,277 | 527 | 5 | |||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 596 | 435 | 460 | 993 | 1,562 | 13,434 | 1,269 | 1,704 | 2,575 | 277 | 377 | 506 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -207 | 67 | -458 | -809 | -87,877 | -2,781 | 377 | 1,191 | 11,650 | 2,600 | 367 | -371 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -162 | 165 | -602 | -780 | -87,957 | -2,782 | 361 | 1,133 | 11,650 | 2,600 | 367 | -166 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -162 | 165 | -602 | -780 | -87,957 | -2,791 | 284 | 783 | 9,292 | 2,028 | 327 | -166 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -162 | 165 | -602 | -780 | -87,957 | -2,874 | 284 | 783 | 9,292 | 2,028 | 327 | -166 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3,893 | 3,887 | 3,601 | 4,332 | 10,568 | 39,887 | 213,524 | 266,432 | 246,436 | 56,693 | 13,785 | 4,807 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 179 | 220 | 167 | 4,269 | 2,109 | 489 | 15,431 | 1,259 | 1,440 | 8,409 | 231 | 405 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 102 | 150 | 500 | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 3,574 | 3,487 | 3,400 | 44 | 8,427 | 31,029 | 182,666 | 247,844 | 213,362 | 38,553 | 7,759 | 956 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2 | 8,277 | 15,329 | 17,328 | 30,964 | 9,342 | 5,372 | 3,161 | ||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 34 | 30 | 35 | 18 | 32 | 91 | 98 | 170 | 389 | 422 | 284 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 158,558 | 158,619 | 159,117 | 159,370 | 159,722 | 222,956 | 52,345 | 3,032 | 51,112 | 27 | ||
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 49,480 | 45,689 | ||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,118 | 1,179 | 1,678 | 1,927 | 2,180 | 3,170 | 2,704 | 2,923 | 1,500 | |||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | |||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4 | 103 | 118 | 161 | 110 | 56 | 27 | |||||
| VII. Lợi thế thương mại | 219,669 | 3,867 | ||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 162,450 | 162,506 | 162,718 | 163,701 | 170,290 | 262,843 | 265,870 | 269,464 | 297,548 | 56,720 | 13,785 | 4,807 |
| A. Nợ phải trả | 149 | 42 | 30 | 411 | 6,219 | 9,577 | 11,088 | 14,967 | 43,983 | 15,531 | 10,624 | 1,973 |
| I. Nợ ngắn hạn | 149 | 42 | 30 | 411 | 6,219 | 9,577 | 11,088 | 14,967 | 43,983 | 15,531 | 10,624 | 1,973 |
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 162,302 | 162,464 | 162,688 | 163,291 | 164,071 | 253,266 | 254,782 | 254,497 | 253,566 | 41,189 | 3,161 | 2,834 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 162,450 | 162,506 | 162,718 | 163,701 | 170,290 | 262,843 | 265,870 | 269,464 | 297,548 | 56,720 | 13,785 | 4,807 |