CTCP Phân phối Top One (top)

0.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh71226,4685,18331,52567,972132,876101,68045,99732,87615,959
4. Giá vốn hàng bán68206,1187,02731,30265,742130,72987,45343,12132,22015,772
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22350-1,8452232,2302,14714,2272,877654135
6. Doanh thu hoạt động tài chính461510132133311,73397669191
7. Chi phí tài chính184,224266613111
-Trong đó: Chi phí lãi vay26661311
9. Chi phí bán hàng7584865781,2775275
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5964354609931,56213,4341,2691,7042,575277377506
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-20767-458-809-87,877-2,7813771,19111,6502,600367-371
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-162165-602-780-87,957-2,7823611,13311,6502,600367-166
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-162165-602-780-87,957-2,7912847839,2922,028327-166
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-162165-602-780-87,957-2,8742847839,2922,028327-166

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,8933,8873,6014,33210,56839,887213,524266,432246,43656,69313,7854,807
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1792201674,2692,10948915,4311,2591,4408,409231405
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn102150500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,5743,4873,400448,42731,029182,666247,844213,36238,5537,759956
IV. Tổng hàng tồn kho28,27715,32917,32830,9649,3425,3723,161
V. Tài sản ngắn hạn khác34303518329198170389422284
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn158,558158,619159,117159,370159,722222,95652,3453,03251,11227
I. Các khoản phải thu dài hạn49,48045,689
II. Tài sản cố định1,1181,1791,6781,9272,1803,1702,7042,9231,500
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn157,440157,440157,440157,440157,440
VI. Tổng tài sản dài hạn khác41031181611105627
VII. Lợi thế thương mại219,6693,867
TỔNG CỘNG TÀI SẢN162,450162,506162,718163,701170,290262,843265,870269,464297,54856,72013,7854,807
A. Nợ phải trả14942304116,2199,57711,08814,96743,98315,53110,6241,973
I. Nợ ngắn hạn14942304116,2199,57711,08814,96743,98315,53110,6241,973
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu162,302162,464162,688163,291164,071253,266254,782254,497253,56641,1893,1612,834
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN162,450162,506162,718163,701170,290262,843265,870269,464297,54856,72013,7854,807
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc