CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh (qst)

25
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh188,114202,083185,105161,196137,037111,445107,60794,97179,27877,55767,47361,56363,90764,17454,57546,58844,87845,13037,58230,471
4. Giá vốn hàng bán152,805168,461153,601135,477115,87093,74290,00278,90465,61963,63055,09347,48648,26249,87441,72928,99929,35929,64125,18621,173
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,30933,62231,50325,71921,16817,70317,60516,06713,65913,92712,38014,07715,64514,30012,84617,58915,51915,49012,3969,299
6. Doanh thu hoạt động tài chính16810813323944443462111111601155346117
7. Chi phí tài chính1,9662,6292,8401,4121,6742,4402,0081,8149498656686609901,4031,21535013911014386
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9662,6292,8401,4121,6742,4402,0081,8149498656686609901,3361,215350139110143
9. Chi phí bán hàng12,28911,02910,9728,8758,0527,2237,8617,2316,9926,6585,8887,8914,5963,8623,61810,4438,9578,8604,4292,752
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,1529,0357,5746,2935,4754,2324,2593,9263,1903,3473,0042,8707,1847,4876,1784,7764,2804,1456,5075,190
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,91910,93710,2249,2725,9903,9023,4813,1012,5323,0602,8252,7182,8861,5591,8462,0812,2582,4281,3631,388
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,32711,34810,7029,7756,5204,2203,9673,7423,4133,3323,0552,9483,3123,2273,8003,9463,8083,6902,2881,843
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,98710,1069,6238,7925,8193,9193,4963,1753,0022,6372,6452,6052,9052,8753,3953,2003,2503,2041,9601,843
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,98710,1069,6238,7925,8193,9193,4963,1753,0022,6372,6452,6052,9052,8753,3953,2003,2503,2041,9601,843

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn28,89138,33323,75519,72322,46326,14514,90612,23110,5618,6238,43610,5938,95015,18513,01312,69111,0218,6179,149
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,62314,2816,4745,3515,9976,4634,8573,3742,5272423311,1652,3202,1857911,4441,2546541,242
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,71717,14710,4256,73012,44915,6024,7073,8823,7343,3523,2394,0272,0517,2305,5996,7096,0714,1954,4162,091
IV. Tổng hàng tồn kho2,4006,7166,5757,6433,9733,9875,2034,9754,2014,9944,7814,6663,9424,4485,1573,4502,7363,5401,815
V. Tài sản ngắn hạn khác150189281449314010035857356371,3211,4661,0889592291,677
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn86,91473,44170,15266,25555,75354,83642,42639,75137,87025,43924,52421,21522,40023,69324,29416,09016,37516,50015,205
I. Các khoản phải thu dài hạn152
II. Tài sản cố định78,53361,00362,33849,05051,25350,10238,59036,16835,01422,71022,59920,08921,17122,76023,01514,86115,37815,93814,870
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,4712,35312,5221243039211130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,3813,8155,4614,6834,4994,7333,8363,5832,8562,7281,9241,1241,2299331,279800605451305
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN115,805111,77493,90685,97878,21580,98157,33351,98248,43134,06232,95931,80731,35038,87837,30728,78227,39625,11724,35417,678
A. Nợ phải trả61,59562,06646,84241,76537,79044,62636,64231,63428,55614,63413,60612,32112,20119,89518,2109,9278,8528,9748,72310,708
I. Nợ ngắn hạn53,19959,77044,16037,55037,69041,05431,26228,11423,89614,53413,50612,17212,03319,74516,1069,8058,7248,8458,5949,580
II. Nợ dài hạn8,3962,2962,6824,2141003,5715,3803,5204,6601001001491681502,1041221281281281,128
B. Nguồn vốn chủ sở hữu54,21049,70847,06444,21340,42536,35520,69120,34819,87519,42819,35419,48619,14918,98319,09718,85518,54416,14315,6326,971
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN115,805111,77493,90685,97878,21580,98157,33351,98248,43134,06232,95931,80731,35038,87837,30728,78227,39625,11724,35417,678
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc