CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

9.63
0.17
(1.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh556,411551,294636,410569,413597,813550,956504,428445,529515,435490,137495,612542,116661,260646,974534,304549,671570,632495,633532,712492,310
4. Giá vốn hàng bán468,768456,398523,362463,554498,728443,597406,055357,748426,934426,853433,036449,836548,104541,486446,361433,732458,776396,069448,911417,003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,47294,235112,683105,73398,173107,11597,99187,49887,33861,98861,15392,148109,326103,05886,528114,569109,83598,94682,74371,416
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,6867,6089,9533,8129,0934,56510,0968,27211,7586,99610,5206,99517,0579,5852,96819,2531,93735,61512,69815,976
7. Chi phí tài chính23,8534,264-19,58428,60814,3836,6776,3055,13510,52010,25715,53413,85323,32711,93712,78010,74813,24012,8776,74320,658
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,0413,8664,3083,8855,0375,8725,3844,9119,12210,09113,77712,95112,15210,15011,11910,14710,03111,72814,18612,338
9. Chi phí bán hàng28,19631,50240,28533,88830,93738,53435,98623,79823,46620,95423,58324,58032,97341,23945,43269,49655,16467,28940,14835,400
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,18825,33922,95624,32823,47521,61220,32117,83421,28717,44218,51116,35121,81615,27315,17816,32416,12115,98115,67816,061
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,97639,42981,46822,13816,2884,80642,81148,57544,34020,24210,93741,41749,19943,27216,10737,25427,24638,41414,78815,273
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,90637,44881,74723,78313,9665,22943,50648,90245,31821,78911,33141,97048,96143,29515,35637,39927,05338,4909,22815,168
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44329,20370,82519,1576,3176,08634,86540,57338,27516,9878,25432,59237,59234,5829,92130,07815,10336,8128,57911,687
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43229,18570,80019,1486,4155,56734,03539,97837,69216,4598,25232,58937,59134,5809,90230,08015,03936,7348,51711,682

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc