Ngân hàng TMCP Kiên Long (klb)

10.30
0.05
(0.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần1,056,670977,868883,946849,086793,732865,557919,045612,892542,589455,114432,786607,617553,998588,613505,451443,459413,453290,646311,518915,343
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ425,394164,074148,658159,579147,34299,185120,807113,141144,644161,30894,141112,640162,30676,44292,26965,02775,73748,07993,06538,769
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối33,09713,96920,41420,93835,8181,199-6,19911,19122,32318,42917,869575-12,6253,50313,90530,19813,6104,0515,5625,051
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh63,241
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-30,86619,30312,6618812,5184,7053,5084,87731,83233,8097,0119,798-8,9027,505-1,84511,06023,670-5,92914,18231,814
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác129,85450,391125,345103,57499,08641,92748,51027,74018,22630,18928,95612,54832,14021,94326,1152,7173,5672,17526,5026,289
Chi phí hoạt động-734,744-471,225-296,318-578,572-408,138-665,439-503,571-444,427-451,093-369,948-370,624-454,172-415,400-350,806-360,989-331,827-369,926-275,575-321,083-260,627
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng942,646754,380894,706554,693680,358347,134582,100325,414308,521328,901210,139289,006311,517347,200274,906220,634160,11163,447131,455736,639
Tổng lợi nhuận trước thuế786,152615,286564,763356,495351,530208,981337,735213,81279,441237,202199,869202,135168,582165,043221,284126,954131,48272,821103,084702,618
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp628,175491,859451,463284,681280,726166,816269,278170,67463,397189,235159,790161,562134,632131,800176,911101,178105,89557,49582,250524,633
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi628,175491,859451,463284,681280,726166,816269,278170,67463,397189,235159,790161,562134,632131,800176,911101,178105,89557,49582,250524,633

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc