Ngân hàng TMCP Kiên Long (klb)

10.30
0.05
(0.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Thu nhập lãi thuần3,767,5703,191,2262,038,1062,091,5211,930,960952,4291,007,870974,8711,041,632785,937822,560793,7171,034,3591,078,097877,264
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ897,705480,475512,733396,044255,65086,97976,45655,95948,10224,9819,047-363676-2,32851,665
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối88,41842,00959,19634,98128,27425,23728,63111,6263,6336,483-11,064-1,2464291,9162,152
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh63,241-29,907-23,328
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư1,18625,60882,4507,81863,73777,16761,938116,790-4,13366,1128,644966-58,180
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác409,164217,26389,91982,91438,53398,57527,07996,19237,47534,65813,3344,15713,26759,7783,243
Chi phí hoạt động-2,080,859-2,021,575-1,645,837-1,459,022-1,227,211-1,085,478-1,041,601-928,436-806,203-681,680-571,923-525,316-587,587-567,691-354,347
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng3,146,4251,935,0061,136,5671,154,2561,091,652155,800161,208327,726320,951243,665277,319276,201475,837540,708560,803
Tổng lợi nhuận trước thuế2,322,6961,112,058718,647681,8631,010,005158,21085,921290,082252,194151,636211,660233,711393,407467,753524,771
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp1,856,178887,494573,984544,521770,273126,31867,674231,889201,693120,990165,235175,913313,427351,026394,616
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi1,856,178887,494573,984544,521770,273126,31867,674231,889201,693120,990165,235175,913313,427351,026394,616

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc