CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

35.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh795,856676,886770,077671,475767,291618,002582,786544,707675,298514,061442,934481,576584,695419,815355,958315,844417,514260,964321,139301,696
4. Giá vốn hàng bán354,350346,687378,842359,642386,348335,982316,648310,585402,800285,774246,556248,371315,590245,794213,357171,611258,337167,036180,722172,500
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)286,429226,865253,854234,417265,710208,758200,574180,516205,353181,146193,136230,901241,570172,056141,095142,635138,17989,183136,702123,937
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,7594,8409,8584,2284,9513,6832,8261,8603,9706,29410,7353,8508,6611,34210,6282,9108,4685,4173,4221,137
7. Chi phí tài chính8,64510,05412,6058,8157,5835,5096,4105,6908,7118,2118,3316,2379,7885,9247,1326,5644,5573,5664,8855,033
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1604,9586,1782,2061,2041,0258833779342,4482,2064489496534721,7211,6321,1581,7001,007
9. Chi phí bán hàng101,65781,02598,05397,58475,56083,79683,53969,23475,34771,39270,82192,32688,69365,40961,53153,38335,24436,96359,54449,541
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp45,18438,97739,62037,03035,49932,59831,25528,91933,81222,32825,56237,90147,67129,91824,19419,69823,26115,88015,69017,806
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)134,702101,650113,43595,216152,01990,53782,19678,53391,45385,51099,15798,287104,07972,14758,86665,90083,58638,19160,00452,694
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)135,216100,866114,85495,311152,31891,01983,06477,79291,45686,656100,00399,158104,27872,24259,25765,98683,73738,17661,76655,180
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)107,49076,89290,29674,461120,61072,40965,92361,92072,34969,70579,67577,82678,96155,79046,61252,60166,59631,31949,32541,855
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)107,49076,89290,29674,461120,61072,40965,92361,92072,34969,70579,67577,82678,96155,79046,61252,60166,59631,31949,32541,855

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc