CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương (hdw)

14.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh603,354569,439543,263523,191510,599500,658472,243426,014398,238321,936292,432283,772239,577
4. Giá vốn hàng bán440,544409,172380,419364,053359,866338,400324,462284,014268,858231,440209,339209,469173,146
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)162,811160,267162,844159,138150,733162,258147,781142,001129,38090,49683,09273,71166,258
6. Doanh thu hoạt động tài chính1252,750313,8028,211201,2242,83936446455078
7. Chi phí tài chính23,64415,01321,71714,60114,73024,25115,68319,70437,45314,49214,05313,41211,828
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,87215,01318,12514,60114,73013,69715,68319,70419,49714,49214,05313,41211,828
9. Chi phí bán hàng22,93922,82921,76120,80120,95720,10719,64818,78718,01515,59816,27315,16213,544
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,87866,81560,89062,45158,09653,07152,30450,92639,68842,15042,44435,81133,914
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)61,47558,36058,50765,08765,16164,85061,37055,42334,26118,70210,3689,3777,049
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,33658,28557,16066,61765,19765,06860,86254,88533,99018,71210,4509,1457,188
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,51646,04444,56952,91651,94751,88248,28943,79627,05014,8417,9466,9805,161
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,51646,04444,56952,91651,94751,88248,28943,79627,05014,8417,9466,9805,161

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc