CTCP Công trình Đô thị Bảo Lộc (dtb)

11.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,96344,14853,83748,06147,68346,573
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)52,96344,14853,83748,06147,68346,573
4. Giá vốn hàng bán41,82534,51443,46038,81237,12238,046
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,1389,63310,3789,24910,5628,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính1301601468670139
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,1986,3306,7624,9096,8526,056
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,0693,4643,7624,4263,7792,610
12. Thu nhập khác332491273052585
13. Chi phí khác19529573546191643
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-162-4653-241-166-558
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,9073,4183,8154,1853,6142,052
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8758477911,084534446
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8758477911,084534446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0332,5723,0243,1013,0801,606
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0332,5723,0243,1013,0801,606

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc