CTCP Cao su Đắk Lắk (drg)

7.90
0.10
(1.28%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh853,3411,186,818969,4161,195,8921,328,208919,120957,969892,723
4. Giá vốn hàng bán716,617892,663789,445929,2631,047,126798,248820,729779,378
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)136,631294,108179,579266,592280,354120,458137,241113,173
6. Doanh thu hoạt động tài chính114,62421,54018,66737,91434,35729,49823,53620,938
7. Chi phí tài chính23,69631,35743,04997,039100,29173,11691,95989,248
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,83922,96326,36334,87148,72157,27268,19667,456
9. Chi phí bán hàng14,88240,65749,01953,68753,32439,26840,51633,621
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,43865,89055,72659,60866,25041,03261,38430,401
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)220,250178,32050,53894,32594,903-3,158-32,929-19,032
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)232,981157,60574,134101,512171,42848,65951,00078,092
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)208,969121,79352,01876,129129,80835,23435,78858,088
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)208,28278,94527,66349,90999,71625,63620,66840,468

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc