CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (dbc)

16.45
0.40
(2.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,515,98913,739,36311,241,16411,687,82710,961,93010,189,0677,299,9316,795,5125,959,7086,396,9145,863,1925,285,9374,838,0405,538,8494,047,6612,570,9341,781,6791,492,225987,778604,057
4. Giá vốn hàng bán13,253,17011,640,0789,995,76010,598,0598,959,8367,463,8986,020,2085,595,5815,091,9915,440,9885,090,9404,530,7034,194,6644,207,7463,468,6812,171,8321,521,3401,283,251873,943543,365
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,746,5671,933,4451,114,241959,5361,852,9592,557,6861,166,5491,078,724763,474814,934700,453588,067509,616566,605449,305345,945193,190155,91585,34439,778
6. Doanh thu hoạt động tài chính78,44439,21335,77728,79825,01329,93527,48040,78266,92244,14317,38617,79130,80857,24068,32620,2255,9394,6041,399485
7. Chi phí tài chính261,243274,645280,735200,734199,010319,611294,873192,636119,959112,796123,035122,944126,067141,679139,68175,98838,62351,83323,9779,729
-Trong đó: Chi phí lãi vay260,319263,669261,799179,750182,283307,386-281,785188,947119,958110,90194,147117,394117,663138,290120,66670,61238,62346,38522,0549,104
9. Chi phí bán hàng510,242469,099432,440403,170405,236380,425267,546258,385210,293182,509148,137110,83692,03080,92665,52145,22134,02730,28122,22814,700
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp447,546391,720356,356343,521344,481339,150293,923281,329224,533191,919164,056132,573107,654112,27192,66754,95336,50220,37915,8348,067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,605,456835,76477,72140,918934,1501,549,364338,937387,157275,613371,853282,611239,505214,673288,968219,762190,00889,97758,02624,7037,767
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,623,474854,24997,74978,978979,6851,553,973345,051393,359278,800522,751283,617249,156240,568305,620237,760202,37891,55460,91827,00510,078
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,506,768769,08425,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219252,836205,773191,150249,739220,430176,30181,66854,15423,56210,078
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,506,768769,08425,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219252,836205,773191,150249,739220,430176,30181,66854,15423,56210,078

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,449,7347,838,1407,101,2417,065,1305,637,4674,653,0904,377,8633,771,1103,327,9543,228,3553,118,9382,976,2393,016,4612,741,6062,449,7931,303,859845,826531,616420,153213,035
I. Tiền và các khoản tương đương tiền426,189439,332592,137627,012200,057232,604165,287150,005225,860279,751146,261280,740137,189551,972490,322213,147387,042133,18164,40715,514
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,845,2201,370,891489,883504,883577,083537,359484,801378,373412,960369,524273,33388,001406,223
III. Các khoản phải thu ngắn hạn706,755402,126424,295566,027583,718450,942410,976346,280568,369595,262425,348418,439517,160540,214364,974398,10887,577173,18943,87732,783
IV. Tổng hàng tồn kho6,358,1155,516,7825,494,4315,207,1034,203,4433,348,8933,128,2402,701,4212,037,8721,937,6582,248,8782,142,6501,884,5571,614,0691,542,082667,401344,507214,011297,124155,051
V. Tài sản ngắn hạn khác113,456109,010100,494160,10573,16683,292188,560195,03182,89246,16125,11846,41071,33235,35152,41525,20326,70011,23514,7459,688
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,527,0016,283,4165,910,4645,908,9745,225,0875,448,1815,214,0624,578,9033,661,2622,300,9161,496,2731,244,123997,337808,899752,068846,345548,763280,928199,221144,869
I. Các khoản phải thu dài hạn27,79038,82736,85823,41616,13714,10413,8673,0866,5745,9525,446
II. Tài sản cố định4,362,0854,789,7725,148,4294,301,7654,581,9814,455,4694,560,8773,225,4412,528,5531,400,7141,166,3141,059,424903,688707,751671,907581,351387,042218,994181,300133,211
III. Bất động sản đầu tư101,708109,002
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,750,0291,083,475475,6941,397,665467,928778,931499,9331,213,348966,748857,734306,734157,63073,78781,01859,544243,122136,56846,0734,5356,237
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn133,605116,130119,561114,326105,317102,41386,48387,23487,23420,6006002,5292,5292,4176,90811,93013,0362,010
VI. Tổng tài sản dài hạn khác151,785146,209129,92271,80353,72497,26452,90248,61369,79012,37212,45221,15912,7719,3298,6358,8206,4273,9323513,411
VII. Lợi thế thương mại1,1822,3643,5454,7275,9097,0918,2739,45410,63611,818
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,976,73514,121,55613,011,70412,974,10410,862,55410,101,2719,591,9258,350,0136,989,2165,529,2724,615,2114,220,3624,013,7973,550,5053,201,8622,150,2041,394,589812,544619,374357,904
A. Nợ phải trả7,907,6727,355,4768,345,4698,332,8766,176,6315,894,3116,565,9675,603,4854,486,5993,190,1302,668,7632,390,1002,291,1392,174,1831,970,7161,374,877777,111512,967479,804276,840
I. Nợ ngắn hạn6,646,2896,420,6947,141,6057,213,0295,171,6994,254,5864,819,6784,075,3033,462,4152,629,7272,410,9642,214,9232,160,1042,025,0801,458,561940,977544,510350,486406,166224,487
II. Nợ dài hạn1,261,383934,7821,203,8641,119,8481,004,9321,639,7261,746,2901,528,1821,024,184560,403257,799175,176131,035149,103512,156433,900232,601162,48173,63852,353
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,069,0626,766,0804,666,2354,641,2284,685,9234,206,9603,025,9572,746,5282,502,6172,339,1421,946,4481,830,2621,722,6591,376,3221,231,145775,327617,478299,577139,57081,064
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,976,73514,121,55613,011,70412,974,10410,862,55410,101,2719,591,9258,350,0136,989,2165,529,2724,615,2114,220,3624,013,7973,550,5053,201,8622,150,2041,394,589812,544619,374357,904
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc