CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (abi)

19.50
0.10
(0.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1- Thu phí bảo hiểm gốc2,627,0222,301,3131,998,1052,118,2351,957,3101,905,6611,742,5111,413,4311,235,1111,086,529784,452632,694530,849454,965407,403383,986284,215132,33816,538
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,452,6632,153,2852,018,4161,926,3601,798,6531,701,6501,450,0091,230,7661,003,495924,666699,409552,290458,888378,051334,808275,989173,20962,9399,317
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,673,3721,458,8541,301,4821,323,4181,113,972991,300791,219703,941574,487534,891385,075253,537235,493197,730201,474169,426105,72739,7596,237
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp616,208588,722581,251458,672469,436483,123477,374408,897349,265314,649256,952199,764186,552161,878131,006113,67095,47458,55514,028
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm57,38298,98936,84318,4432,328-7,107-27,992-35,375-10,947
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính153,271149,824172,538131,999124,852137,589121,21496,48680,50263,02447,45948,39634,72773,02869,71156,59738,38948,23711,634
28. Lợi nhuận hoạt động khác2,485612-1531936561,582542392269852240551-12781071284496
29. Tổng lợi nhuận kế toán318,839256,144308,067276,462340,754366,399303,171214,806160,513139,003105,082147,93671,44292,28172,11049,51810,84712,869687
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,14981,828115,23652,72169,19254,31637,1879,2189,274495

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,615,3344,180,3163,781,2303,386,7413,102,8422,795,8902,375,3671,939,6061,629,2451,367,902918,6581,009,764841,946775,8041,479,220709,068483,543143,252
I. Tiền127,754152,299116,83589,63757,19958,47847,694210,880139,835114,31482,765215,685475,01840,10346,82043,73734,73916,887
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,553,7893,157,2473,004,2472,762,7962,514,2472,282,7471,939,7471,418,3451,212,8451,023,057633,725552,500143,522566,155520,869468,403369,92374,000
III. Các khoản phải thu272,313246,297235,224147,801145,33297,98389,86079,64987,70160,67566,385122,422217,258161,595903,262184,04673,19742,619
IV. Hàng tồn kho5,7894,1263,4631,7853,4651,7842,8523,4613,2881,7501,6391,4931,0501,322982984734238
V. Tài sản ngắn hạn khác655,688620,346421,460384,721382,598354,898295,212227,271185,576168,106134,145117,6655,0996,6297,28811,8984,9509,508
VI. Chi sự nghiệp
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn156,647160,019176,314189,253212,390191,917194,103200,501162,471177,538374,755135,504124,930109,09785,08983,707109,214346,287
I. Các khoản phải thu dài hạn15,43114,19510,97810,2157,7267,6567,0157,0046,4976,2606,2416,244
II. Tài sản cố định124,953131,408139,278130,600139,534132,106122,405129,321127,624132,435134,509124,417111,27994,30217,6796,1448,2699,834
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,15546
IV. Bất động sản đầu tư
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn16,26214,41624,90315,39212,6297,6556,1834,1765,8493,8436,0054,8436,3816,4646,4756,4076,3426,271
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,771,9814,340,3353,957,5453,575,9943,315,2322,987,8072,569,4702,140,1071,791,7161,545,4401,293,4131,145,269966,876884,9021,564,310792,775592,757489,540
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ2,963,7362,723,1152,354,4622,104,5621,991,9831,859,8241,613,2761,354,2851,095,829912,181705,457590,163486,931416,7561,124,854375,518204,201101,303
I. Nợ ngắn hạn851,161760,689645,026308,355281,076250,952205,702214,843149,787141,096128,838126,373147,226120,466158,193126,80159,64443,898
II. Nợ dài hạn51,8122,472643
III. Dự phòng nghiệp vụ2,112,5761,962,4261,709,4361,796,2071,710,9081,608,8721,407,5741,139,442946,042771,080574,806461,318339,700296,260966,014248,223144,38957,117
IV. Nợ khác5305494168288
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1,808,2441,617,2201,603,0831,471,4321,323,2481,127,983956,194785,823695,886633,260587,956555,105479,945468,145439,455417,257388,557388,236
I. Vốn chủ sở hữu1,757,1721,540,8171,532,1831,392,6111,234,8781,044,880891,075748,680657,772601,751557,040531,631463,811460,109437,085416,234388,301388,236
II. Nguồn kinh phí quỹ khác51,07276,40370,90078,82188,37183,10365,11937,14338,11531,50830,91623,47416,1348,0362,3701,023255
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,771,9814,340,3353,957,5453,575,9943,315,2322,987,8072,569,4702,140,1071,791,7161,545,4401,293,4131,145,269966,876884,9021,564,310792,775592,757489,540
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc