| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 7,542 | 13,383 | 21,600 | 18,172 | 29,737 | 62,771 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 2,625 | 4,915 | 9,161 | 6,998 | 13,339 | 43,487 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 4,917 | 8,468 | 12,439 | 11,173 | 16,398 | 19,284 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4,314 | 6,332 | 3,937 | 5,361 | 7,801 | 10,968 |
| 7. Chi phí tài chính | -23,553 | | | 340 | 1,486 | 2,420 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 24 | | | 340 | 1,486 | 2,420 |
| 9. Chi phí bán hàng | 673 | 111 | 354 | 614 | 969 | 2,062 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 28,410 | 11,022 | 20,418 | 12,602 | 14,645 | 16,166 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,702 | 3,666 | -4,396 | 2,978 | 7,099 | 9,604 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,940 | 3,611 | 3,243 | 2,918 | 6,647 | 9,075 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,921 | 2,832 | 2,464 | 2,364 | 5,526 | 6,564 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,921 | 2,832 | 2,464 | 2,364 | 5,526 | 6,564 |