CTCP Chăn nuôi Phú Sơn (psl)

6
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh157,829125,97588,068117,897170,73195,846
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)157,829125,97588,068117,897170,73195,846
4. Giá vốn hàng bán146,192118,92075,63885,75876,064115,739
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,6377,05612,43032,13894,667-19,893
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9243,3313,4664,4683,9872,837
7. Chi phí tài chính31130233
-Trong đó: Chi phí lãi vay31130233
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng553259441537
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,1256,4846,1726,78210,0625,244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,0693,5699,63229,78188,578-22,336
12. Thu nhập khác1,4688,538581271753284
13. Chi phí khác9341,5381,8432,3842,387973
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5346,999-1,262-2,113-1,634-689
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,60310,5688,37027,66886,944-23,025
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2852,3951,6984,7437,096
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2852,3951,6984,7437,096
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,3188,1736,67222,92679,848-23,025
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,3188,1736,67222,92679,848-23,025

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc