CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn (frm)

11.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,51527,43933,74940,39444,86248,32686,81696,759118,383478,350468,123473,006393,922
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)32,51527,43933,74940,39444,86248,32686,81696,759118,383478,350468,123473,006393,918
4. Giá vốn hàng bán25,69623,46722,23928,65227,95734,18265,24073,336103,875438,501416,685439,213365,158
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,8193,97211,51011,74216,90514,14421,57623,42314,50839,84951,43733,79228,760
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1424,6543,1314,2543,5484,4011,266133758856568580447
7. Chi phí tài chính26,6862,515745299553441,9241,0061,1501,2695,382
-Trong đó: Chi phí lãi vay3843280232681,4147578421,0774,188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3144974665296381,1358251,1333,6248,4679,9848,5806,591
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,0559,26214,1516,3228,69811,8349,60910,63612,72518,94427,45616,37511,022
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,410-1,132-6,6636,63010,3715,27712,35411,442-3,00612,28813,4158,1486,213
12. Thu nhập khác12,57718,41817,0461164791,6216927988,6578,9414,8684,648895
13. Chi phí khác3333,0522,3101,5311,1703612,5873,7079,8626,8876,2892,380295
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,24515,36714,736-1,415-6911,260-1,894-2,909-1,2052,054-1,4212,268599
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,83514,2358,0735,2159,6806,53710,4598,534-4,21114,34211,99410,4176,812
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3552,9882,2629381,1512,2672,2181,8821072,0583,4472,7161,770
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-855-48169503-685-4401,168-679
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5002,9881,7811,0061,6531,5812,2181,882-3333,2252,7682,7161,770
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,33511,2476,2924,2098,0274,9568,2426,651-3,87811,1179,2267,7005,042
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,33511,2476,2924,2098,0274,9568,2426,651-3,87811,1179,2267,7005,042

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc