CTCP Chứng khoán Rồng Việt (vds)

10.50
0.10
(0.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6,925,8036,096,4854,945,1044,021,8713,920,2382,514,8962,245,7571,880,8381,807,0031,562,6661,214,0951,074,236
I. Tài sản tài chính6,910,9716,081,3204,931,3323,989,2383,909,0392,511,9552,243,5431,873,3481,803,8551,428,0411,079,106938,685
II.Tài sản ngắn hạn khác14,83215,16613,77232,63311,1992,9412,2147,4903,147134,625134,989135,550
B.TÀI SẢN DÀI HẠN1,195,650298,502372,926232,255112,91653,46053,78851,50035,61730,57037,07526,400
I. Tài sản tài chính dài hạn1,091,870178,580259,75982,72525,000
II. Tài sản cố định61,49564,02460,28644,96632,50319,16918,98214,61915,46813,41013,52612,797
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang65412,3913,10816,9033,3553,21817017055
V. Tài sản dài hạn khác41,63143,50749,77387,66152,05734,29134,80633,66320,14916,98923,37813,548
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,121,4536,394,9885,318,0294,254,1264,033,1542,568,3562,299,5461,932,3381,842,6201,593,2351,251,1701,100,636
C. NỢ PHẢI TRẢ5,022,3233,587,3772,899,7702,171,2152,387,2911,402,8391,254,101821,439800,402830,374537,615758,174
I. Nợ phải trả ngắn hạn4,998,4803,554,3852,841,6732,035,7842,322,9421,390,4641,253,305820,947796,877829,840536,993757,518
II. Nợ phải trả dài hạn23,84332,99258,096135,43164,34912,3757964923,525534622657
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU3,099,1302,807,6112,418,2602,082,9111,645,8631,165,5171,045,4441,110,8991,042,218762,861713,554342,461
I. Vốn chủ sở hữu3,099,1302,807,6112,418,2602,082,9111,645,8631,165,5171,045,4441,110,8991,042,218762,861713,554342,461
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU8,121,4536,394,9885,318,0294,254,1264,033,1542,568,3562,299,5461,932,3381,842,6201,593,2351,251,1701,100,636
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc