CTCP Cấp nước Trung An (taw)

21.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh230,031318,890301,917261,572210,140196,504214,643329,370441,667247,451117,60298,51194,004
4. Giá vốn hàng bán203,672293,493277,523241,459184,228175,629197,960314,583429,990232,174106,96990,18984,764
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,35925,39824,39419,86623,66520,48916,59414,67210,73015,27610,6258,2789,240
6. Doanh thu hoạt động tài chính9652,3891,1099564733232993125881,5331,9363,1203,620
7. Chi phí tài chính585137332822234732
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng1,2131,3671,7142,2491,6232462232417864615894
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,09315,56613,20911,96012,49312,20911,32410,1148,2248,1297,1146,9077,464
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,01810,79710,5296,5779,9908,3295,3234,6062,9698,5855,3874,4335,303
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,48111,97710,9056,90610,2938,6476,6724,7953,0818,7705,7114,5695,355
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,9009,1768,4905,3278,0086,8055,1803,7842,3996,7704,2093,3893,994
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,9009,1768,4905,3278,0086,8055,1803,7842,3996,7704,2093,3893,994

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn124,312137,472127,928123,085132,989140,433152,371161,029253,451196,41569,25555,36456,225
I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,50946,17923,41749,47851,95941,95353,18424,4359,13415,05936,37720,71336,828
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,00030,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,53949,52471,44061,11568,93389,80688,967117,584171,431145,29118,56022,1488,984
IV. Tổng hàng tồn kho10,8527,97314,2099,98711,7158,30510,12117,64971,03335,37911,88012,28710,306
V. Tài sản ngắn hạn khác4,4133,7953,8622,504381369991,3611,8536862,440217108
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,7399,08812,70419,11711,7657,0475,4365,1126,9508,87014,03218,41321,873
I. Các khoản phải thu dài hạn57083
II. Tài sản cố định6,6019,00610,34411,0908,3327,0475,4365,1126,5227,57514,03217,46121,645
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn29952228
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,5692,3318,0273,4344281,295
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN135,052146,560140,632142,201144,754147,480157,806166,141260,401205,28583,28773,77778,098
A. Nợ phải trả66,73480,49275,67580,40780,27883,33295,622106,607200,506144,09328,25421,51629,444
I. Nợ ngắn hạn66,73480,49275,67580,40780,27883,33295,622106,607200,506144,09328,25421,51629,232
II. Nợ dài hạn212
B. Nguồn vốn chủ sở hữu68,31766,06864,95761,79464,47664,14862,18459,53459,89561,19255,03352,26148,654
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN135,052146,560140,632142,201144,754147,480157,806166,141260,401205,28583,28773,77778,098
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc