CTCP Chứng khoán Tiên Phong (ors)

16
0.40
(2.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN14,296,52711,145,3516,877,3486,626,2974,732,1102,172,960307,10964,668447,797448,486464,465462,030
I. Tài sản tài chính14,145,63011,141,1656,872,6056,619,1134,724,3962,169,122170,77964,348447,734448,371464,148461,657
II.Tài sản ngắn hạn khác150,8974,1864,7447,1837,7153,838136,33031963116316373
B.TÀI SẢN DÀI HẠN39,86252,78054,40980,41231,96025,60420,5286,9665,7276,75220,17029,247
I. Tài sản tài chính dài hạn12,10022,786
II. Tài sản cố định19,13917,45916,61911,34015,8026,9563,5725987081,2262,0302,955
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,5966,2161,4871,2851,8724261,125137
V. Tài sản dài hạn khác19,12629,10436,30267,78814,28618,22115,8316,2325,0205,5266,0403,506
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14,336,38811,198,1316,931,7576,706,7094,764,0702,198,564327,63771,634453,524455,238484,635491,277
C. NỢ PHẢI TRẢ6,698,3277,277,7084,395,4854,398,9572,591,9931,238,04856,38714,750384,930383,651399,543409,990
I. Nợ phải trả ngắn hạn2,694,3624,277,7081,395,4851,398,957591,993238,04856,38714,750384,930383,651399,543409,990
II. Nợ phải trả dài hạn4,003,9653,000,0003,000,0003,000,0002,000,0001,000,000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU7,638,0613,920,4232,536,2722,307,7522,172,077960,516271,25056,88468,59471,58785,09181,287
I. Vốn chủ sở hữu7,638,0613,920,4232,536,2722,307,7522,172,077960,516271,25056,88468,59471,58785,09181,287
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU14,336,38811,198,1316,931,7576,706,7094,764,0702,198,564327,63771,634453,524455,238484,635491,277
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc