CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

53
-0.30
(-0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,142,6174,472,8823,501,1913,075,7972,721,7381,678,8062,363,1892,663,1212,302,4201,924,0081,806,6021,416,087882,654878,312960,570995,487706,040542,360416,845273,870
I. Tiền và các khoản tương đương tiền446,316532,865485,324167,927842,542212,170297,02383,066124,508109,950240,14149,73629,34498,03649,45568,49015,43842,57521,66157,955
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,679,0002,492,000950,000432,85810,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn525,234428,250889,525890,889785,380813,391958,4871,549,5841,293,1921,080,154822,982650,298454,021465,206454,014433,647418,316223,562241,929120,085
IV. Tổng hàng tồn kho1,441,0541,005,1271,158,6351,535,1491,081,530644,1221,073,746995,457852,974716,906741,773702,543391,937305,810453,932478,322260,146271,651153,25595,830
V. Tài sản ngắn hạn khác51,01414,64117,70648,97412,2879,12223,93335,01431,74516,9981,70613,5107,3519,2603,17015,02712,1404,572
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,905,0451,941,9891,952,5091,988,0402,176,4602,216,6132,189,1312,213,1751,959,3011,495,7001,445,0791,164,261928,338781,777595,110406,511293,815191,990126,69262,541
I. Các khoản phải thu dài hạn8,272
II. Tài sản cố định1,237,0521,265,4811,328,5491,410,7471,463,9141,536,7501,536,4861,552,2791,315,3841,115,0921,049,539860,611693,784464,286338,338229,027155,98583,98161,90755,313
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,56811,11947,3578,68036,50789,106130,715184,495191,781215,147174,459149,061111,929197,213157,099127,62898,45522,62118,6211,028
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn513,756520,028442,339424,165549,780527,206509,847456,024443,993145,969133,776116,64799,320102,45777,96622,95627,97559,49823,7986,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác105,396145,361134,264144,449126,25963,55112,08220,3768,14319,49287,30637,94223,30517,82121,70826,90011,40025,89022,366
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,047,6616,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,7073,251,6812,580,3481,810,9911,660,0891,555,6801,401,997999,854734,349543,537336,412
A. Nợ phải trả2,815,8602,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,2721,532,4681,114,438584,943546,205626,191576,741410,486326,442205,13388,543
I. Nợ ngắn hạn2,815,8602,748,4972,338,2002,233,0202,173,5001,270,6731,854,1102,387,3731,932,7281,399,0031,453,9561,091,102584,943546,205626,191560,103401,377326,442205,13388,543
II. Nợ dài hạn16,72135,457130,791236,417242,987187,26978,51123,33716,6389,108
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,231,8013,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,4351,719,2141,465,9101,226,0491,113,884929,489825,256589,369407,908338,404247,869
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,047,6616,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,7073,251,6812,580,3481,810,9911,660,0891,555,6801,401,997999,854734,349543,537336,412
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc