CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải (trs)

30.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,080,9421,019,335737,007525,260588,804754,363
Giá vốn hàng bán931,845879,175613,890415,198487,587630,341
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV145,566133,117118,978104,76699,294119,226
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh36,55428,34824,82319,06420,47134,081
Tổng lợi nhuận trước thuế44,82734,74729,21219,12521,09534,596
Lợi nhuận sau thuế 35,78227,71222,91615,30016,23027,669
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,78227,71222,91615,30016,23027,669
Tổng tài sản ngắn hạn376,587239,429213,386249,114237,011239,429213,386249,114237,011236,030312,797286,507231,625208,581159,594
Tiền mặt50,53616,70623,36151,19827,65016,70623,36151,19827,65027,68715,67322,25435,26335,03920,604
Đầu tư tài chính ngắn hạn372369306306360369306306360360345345345345234
Hàng tồn kho121,01540,21234,25333,67037,92940,21234,25333,67037,92922,90245,33041,69153,42839,01434,071
Tài sản dài hạn250,490213,368181,423181,108183,692213,368181,423181,108183,692163,054121,649115,225109,62393,17853,951
Tài sản cố định239,271186,811171,811113,859119,679186,811171,811113,859119,679120,319105,056108,540102,03386,47153,951
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản627,077452,796394,809430,222420,703452,796394,809430,222420,703399,084434,445401,732341,249301,759213,544
Tổng nợ321,507188,565160,917217,237230,633188,565160,917217,237230,633224,314266,803255,664210,754179,871102,904
Vốn chủ sở hữu305,570264,231233,893212,985190,070264,231233,893212,985190,070174,770167,643146,068130,495121,889110,641

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.48K5.09K5.04K3.87K4.10K9.08K
Giá cuối kỳ12.09K19.87K10.28K15.03K21K10.27K
Giá / EPS (PE)2.21 (lần)3.90 (lần)2.04 (lần)3.89 (lần)5.12 (lần)1.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.07 (lần)0.11 (lần)0.06 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.04 (lần)
Giá sổ sách40.45K42.97K46.83K48.04K44.17K55.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.30 (lần)0.46 (lần)0.22 (lần)0.31 (lần)0.48 (lần)0.19 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.88%54.05%57.90%56.34%59.14%72%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.12%45.95%42.10%43.66%40.86%28%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn41.64%40.76%50.49%54.82%56.21%61.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu71.36%68.80%102%121.34%128.35%159.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn58.36%59.24%49.51%45.18%43.79%38.59%
6/ Thanh toán hiện hành139.56%136.45%125.20%118.84%116.56%117.24%
7/ Thanh toán nhanh116.12%114.54%108.28%99.83%105.25%100.25%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.74%14.94%25.73%13.86%13.67%5.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản238.73%258.18%171.31%124.85%147.54%173.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn451.47%477.70%295.85%221.62%249.46%241.17%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu409.09%435.81%346.04%276.35%336.90%449.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,317.33%2,566.71%1,823.26%1,094.67%2,129.01%1,390.56%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.31%2.72%3.11%2.91%2.76%3.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.90%7.02%5.33%3.64%4.07%6.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.54%11.85%10.76%8.05%9.29%16.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%3%4%4%3%4%
Tăng trưởng doanh thu6.04%38.31%40.31%-10.79%-21.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận29.12%20.93%49.78%-5.73%-41.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả17.18%-25.93%-5.81%2.82%-15.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.97%9.82%12.06%8.75%4.25%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.69%-8.23%2.26%5.42%-8.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc