| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Loại cổ tức | Tỉ lệ | Ghi chú |
| 14901 | MEC | 02/12/2009 | Phát hành cổ phiếu |
Rights 4/3 Price 10 (Volume + 75%, Ratio=0.75) |
37.80 (LC) + 0.75*10 (3) / 1 + 0.75 (3) = 25.89 (O) |
| 14902 | NTL | 02/12/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 30% |
151 (LC) - 3 (1) = 148 (O) |
| 14903 | TBX | 02/12/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 23% |
33.40 (LC) - 2.3 (1) = 31.10 (O) |
| 14904 | TMC | 02/12/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 8% |
50.20 (LC) - 0.8 (1) = 49.40 (O) |
| 14905 | VTS | 02/12/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 40% |
75.20 (LC) - 4 (1) = 71.20 (O) |
| 14906 | TV2 | 01/12/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
23.80 (LC) - 1 (1) = 22.80 (O) |
| 14907 | BHV | 30/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 30% |
49.60 (LC) - 3 (1) = 46.60 (O) |
| 14908 | DAC | 30/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 30% |
68.50 (LC) - 3 (1) = 65.50 (O) |
| 14909 | HLY | 30/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 20% |
42.70 (LC) - 2 (1) = 40.70 (O) |
| 14910 | NTP | 30/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 18% |
110 (LC) - 1.8 (1) = 108.20 (O) |
| 14911 | S74 | 30/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 15% |
39.20 (LC) - 1.5 (1) = 37.70 (O) |
| 14912 | SJS | 27/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu Phát hành cổ phiếu |
Split-Bonus 1/1 (Volume + 100%, Ratio=1) Rights 2/1 Price 10 (Volume + 50%, Ratio=0.50) |
163 (LC) + 0.50*10 (3) / 1 + 1 (2) + 0.50 (3) = 67.20 (O) |
| 14913 | VPH | 27/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 25% |
68.50 (LC) - 2.5 (1) = 66 (O) |
| 14914 | GMC | 26/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 6% |
28.50 (LC) - 0.6 (1) = 27.90 (O) |
| 14915 | ITC | 26/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
76.50 (LC) - 1 (1) = 75.50 (O) |
| 14916 | VIT | 26/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
25.60 (LC) - 1 (1) = 24.60 (O) |
| 14917 | BMC | 25/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
71 (LC) - 1 (1) = 70 (O) |
| 14918 | TBC | 25/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 7% |
23.60 (LC) - 0.7 (1) = 22.90 (O) |
| 14919 | GGG | 25/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 10/1 (Volume + 10%, Ratio=0.10) |
16.50 (LC) / 1 + 0.10 (2) = 15 (O) |
| 14920 | ALT | 24/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 100/9 (Volume + 9%, Ratio=0.09) |
26.50 (LC) / 1 + 0.09 (2) = 24.31 (O) |
| 14921 | VSC | 24/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 4/1 (Volume + 25%, Ratio=0.25) |
114 (LC) / 1 + 0.25 (2) = 91.20 (O) |
| 14922 | CCM | 23/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 18% |
51.80 (LC) - 1.8 (1) = 50 (O) |
| 14923 | SCJ | 23/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu Phát hành cổ phiếu |
Split-Bonus 5/2 (Volume + 40%, Ratio=0.40) Rights 5/3 Price 20 (Volume + 60%, Ratio=0.60) |
73.60 (LC) + 0.60*20 (3) / 1 + 0.40 (2) + 0.60 (3) = 42.80 (O) |
| 14924 | MPC | 20/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 14% |
41.60 (LC) - 1.4 (1) = 40.20 (O) |
| 14925 | HBE | 19/11/2009 | 3#split=1/4.84#ratio=4.84-price=10 |
13.40 (LC) + 4.84*10 (3) / 1 + 4.84 (3) = 10.58 (O) | |
| 14926 | PTS | 19/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
22.80 (LC) - 1 (1) = 21.80 (O) |
| 14927 | SDC | 19/11/2009 | Phát hành cổ phiếu |
Rights 24/5 Price 10 (Volume + 20.83%, Ratio=0.21) |
39 (LC) + 0.21*10 (3) / 1 + 0.21 (3) = 34 (O) |
| 14928 | BVS | 18/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 10/6 (Volume + 60%, Ratio=0.60) |
72.50 (LC) / 1 + 0.60 (2) = 45.31 (O) |
| 14929 | ACB | 17/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 100/1.41 (Volume + 1.41%, Ratio=0.01) |
41 (LC) / 1 + 0.01 (2) = 40.43 (O) |
| 14930 | ACE | 17/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
27.50 (LC) - 1 (1) = 26.50 (O) |
| 14931 | VTO | 17/11/2009 | Cổ tức bằng tiền Phát hành cổ phiếu |
Cash 4% Rights 3/1 Price 10 (Volume + 33.33%, Ratio=0.33) |
16.20 (LC) + 0.33*10 (3) - 0.4 (1) / 1 + 0.33 (3) = 14.35 (O) |
| 14932 | SIC | 16/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
42.50 (LC) - 1 (1) = 41.50 (O) |
| 14933 | VSH | 16/11/2009 | Cổ tức bằng tiền Chia/thưởng cổ phiếu |
Cash 10% Split-Bonus 2/1 (Volume + 50%, Ratio=0.50) |
35.40 (LC) - 1 (1) / 1 + 0.50 (2) = 22.93 (O) |
| 14934 | VTV | 16/11/2009 | Phát hành cổ phiếu |
Rights 13/9 Price 19.47 (Volume + 69.23%, Ratio=0.69) |
27.30 (LC) + 0.69*19.47 (3) / 1 + 0.69 (3) = 24.10 (O) |
| 14935 | L62 | 12/11/2009 | Phát hành cổ phiếu |
Rights 2/1 Price 13 (Volume + 50%, Ratio=0.50) |
27 (LC) + 0.50*13 (3) / 1 + 0.50 (3) = 22.33 (O) |
| 14936 | DHG | 12/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 3/1 (Volume + 33.33%, Ratio=0.33) |
161 (LC) / 1 + 0.33 (2) = 120.75 (O) |
| 14937 | HDC | 12/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu Phát hành cổ phiếu |
Split-Bonus 10/1 (Volume + 10%, Ratio=0.10) Rights 100/22.87 Price 20 (Volume + 22.87%, Ratio=0.23) |
82 (LC) + 0.23*20 (3) / 1 + 0.10 (2) + 0.23 (3) = 65.16 (O) |
| 14938 | MCG | 10/11/2009 | Cổ tức bằng tiền Chia/thưởng cổ phiếu |
Cash 10% Split-Bonus 10/1 (Volume + 10%, Ratio=0.10) |
54 (LC) - 1 (1) / 1 + 0.10 (2) = 48.18 (O) |
| 14939 | TMP | 10/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 5% |
20.80 (LC) - 0.5 (1) = 20.30 (O) |
| 14940 | HAI | 09/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 20% |
41.90 (LC) - 2 (1) = 39.90 (O) |
| 14941 | PMC | 09/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 2.4% |
46.20 (LC) - 0.24 (1) = 45.96 (O) |
| 14942 | ST8 | 09/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 10/1 (Volume + 10%, Ratio=0.10) |
38 (LC) / 1 + 0.10 (2) = 34.55 (O) |
| 14943 | HUT | 09/11/2009 | Cổ tức bằng tiền Phát hành cổ phiếu |
Cash 10% Rights 1/1 Price 10 (Volume + 100%, Ratio=1) |
46.90 (LC) + 1*10 (3) - 1 (1) / 1 + 1 (3) = 27.95 (O) |
| 14944 | TMS | 09/11/2009 | Cổ tức bằng tiền Chia/thưởng cổ phiếu Phát hành cổ phiếu |
Cash 10% Split-Bonus 10/1 (Volume + 10%, Ratio=0.10) Rights 100/17.81 Price 15 (Volume + 17.81%, Ratio=0.18) |
41.20 (LC) + 0.18*15 (3) - 1 (1) / 1 + 0.10 (2) + 0.18 (3) = 33.54 (O) |
| 14945 | KDC | 06/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 24% |
88 (LC) - 2.4 (1) = 85.60 (O) |
| 14946 | PMC | 06/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 2.4% |
47 (LC) - 0.24 (1) = 46.76 (O) |
| 14947 | HAG | 06/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 2/1 (Volume + 50%, Ratio=0.50) |
113 (LC) / 1 + 0.50 (2) = 75.33 (O) |
| 14948 | CFC | 05/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 15% |
44 (LC) - 1.5 (1) = 42.50 (O) |
| 14949 | DXP | 04/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 15% |
78 (LC) - 1.5 (1) = 76.50 (O) |
| 14950 | AAM | 03/11/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 10/3 (Volume + 30%, Ratio=0.30) Split-Bonus 10/1 (Volume + 10%, Ratio=0.10) |
62 (LC) / 1 + 0.30 (2) + 0.10 (2) = 44.29 (O) |
| 14951 | STP | 03/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
49.40 (LC) - 1 (1) = 48.40 (O) |
| 14952 | ATA | 02/11/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 16% |
38.70 (LC) - 1.6 (1) = 37.10 (O) |
| 14953 | MCP | 30/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 6% |
17.70 (LC) - 0.6 (1) = 17.10 (O) |
| 14954 | LGC | 28/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 7% |
34.30 (LC) - 0.7 (1) = 33.60 (O) |
| 14955 | BKC | 27/10/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 100/61 (Volume + 61%, Ratio=0.61) |
71.40 (LC) / 1 + 0.61 (2) = 44.35 (O) |
| 14956 | DBC | 26/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
47.50 (LC) - 1 (1) = 46.50 (O) |
| 14957 | MEC | 26/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 11% |
52.90 (LC) - 1.1 (1) = 51.80 (O) |
| 14958 | L43 | 21/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 8% |
33.40 (LC) - 0.8 (1) = 32.60 (O) |
| 14959 | PAN | 21/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 15% |
46.80 (LC) - 1.5 (1) = 45.30 (O) |
| 14960 | S12 | 21/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
52.10 (LC) - 1 (1) = 51.10 (O) |
| 14961 | SAM | 21/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
39.70 (LC) - 1 (1) = 38.70 (O) |
| 14962 | HLG | 20/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 5% |
36.70 (LC) - 0.5 (1) = 36.20 (O) |
| 14963 | MIC | 20/10/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 3/1 (Volume + 33.33%, Ratio=0.33) |
140 (LC) / 1 + 0.33 (2) = 105 (O) |
| 14964 | BBS | 16/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 6% |
26.10 (LC) - 0.6 (1) = 25.50 (O) |
| 14965 | TRA | 16/10/2009 | Cổ tức bằng tiền Chia/thưởng cổ phiếu |
Cash 16% Split-Bonus 4/1 (Volume + 25%, Ratio=0.25) |
81 (LC) - 1.6 (1) / 1 + 0.25 (2) = 63.52 (O) |
| 14966 | HAP | 15/10/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 10/1 (Volume + 10%, Ratio=0.10) |
31.90 (LC) / 1 + 0.10 (2) = 29 (O) |
| 14967 | VGS | 15/10/2009 | Phát hành cổ phiếu |
Rights 1/1 Price 10 (Volume + 100%, Ratio=1) |
54 (LC) + 1*10 (3) / 1 + 1 (3) = 32 (O) |
| 14968 | ACL | 13/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 15% |
41 (LC) - 1.5 (1) = 39.50 (O) |
| 14969 | DZM | 13/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 16% |
47.40 (LC) - 1.6 (1) = 45.80 (O) |
| 14970 | NBP | 13/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 8% |
38.30 (LC) - 0.8 (1) = 37.50 (O) |
| 14971 | PVA | 13/10/2009 | Phát hành cổ phiếu |
Rights 9/11 Price 10 (Volume + 122.22%, Ratio=1.22) |
35.40 (LC) + 1.22*10 (3) / 1 + 1.22 (3) = 21.43 (O) |
| 14972 | HPG | 12/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
71.50 (LC) - 1 (1) = 70.50 (O) |
| 14973 | NPS | 12/10/2009 | Phát hành cổ phiếu |
Rights 1/1 Price 10 (Volume + 100%, Ratio=1) |
48.30 (LC) + 1*10 (3) / 1 + 1 (3) = 29.15 (O) |
| 14974 | PHR | 09/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 8% |
43 (LC) - 0.8 (1) = 42.20 (O) |
| 14975 | PAC | 08/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 7% |
102 (LC) - 0.7 (1) = 101.30 (O) |
| 14976 | SFN | 08/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
22.50 (LC) - 1 (1) = 21.50 (O) |
| 14977 | VDL | 08/10/2009 | Phát hành cổ phiếu |
Rights 4/3 Price 18 (Volume + 75%, Ratio=0.75) |
61.50 (LC) + 0.75*18 (3) / 1 + 0.75 (3) = 42.86 (O) |
| 14978 | MHC | 07/10/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 100/15 (Volume + 15%, Ratio=0.15) |
15 (LC) / 1 + 0.15 (2) = 13.04 (O) |
| 14979 | SGC | 07/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
21.50 (LC) - 1 (1) = 20.50 (O) |
| 14980 | SPP | 07/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
49.70 (LC) - 1 (1) = 48.70 (O) |
| 14981 | SDA | 05/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
50.50 (LC) - 1 (1) = 49.50 (O) |
| 14982 | L61 | 02/10/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 7% |
19.80 (LC) - 0.7 (1) = 19.10 (O) |
| 14983 | SCD | 29/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 7% |
20.70 (LC) - 0.7 (1) = 20 (O) |
| 14984 | VHL | 29/09/2009 | Phát hành cổ phiếu |
Rights 100/16.128 Price 10 (Volume + 16.13%, Ratio=0.16) |
42 (LC) + 0.16*10 (3) / 1 + 0.16 (3) = 37.56 (O) |
| 14985 | SRB | 28/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 2.19% |
9.10 (LC) - 0.219 (1) = 8.88 (O) |
| 14986 | SJS | 23/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 15% |
211 (LC) - 1.5 (1) = 209.50 (O) |
| 14987 | DTT | 21/09/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu Phát hành cổ phiếu |
Split-Bonus 100/26 (Volume + 26%, Ratio=0.26) Rights 100/15 Price 10 (Volume + 15%, Ratio=0.15) |
17.60 (LC) + 0.15*10 (3) / 1 + 0.26 (2) + 0.15 (3) = 13.55 (O) |
| 14988 | PLC | 18/09/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 100/25 (Volume + 25%, Ratio=0.25) |
39.10 (LC) / 1 + 0.25 (2) = 31.28 (O) |
| 14989 | VIS | 18/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 12% |
86 (LC) - 1.2 (1) = 84.80 (O) |
| 14990 | VNM | 18/09/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 1/1 (Volume + 100%, Ratio=1) |
172 (LC) / 1 + 1 (2) = 86 (O) |
| 14991 | CAN | 16/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 6% |
16.40 (LC) - 0.6 (1) = 15.80 (O) |
| 14992 | DCT | 16/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 7% |
17 (LC) - 0.7 (1) = 16.30 (O) |
| 14993 | L62 | 16/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
24.30 (LC) - 1 (1) = 23.30 (O) |
| 14994 | STB | 16/09/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu Phát hành cổ phiếu |
Split-Bonus 20/3 (Volume + 15%, Ratio=0.15) Rights 20/3 Price 10 (Volume + 15%, Ratio=0.15) |
37.70 (LC) + 0.15*10 (3) / 1 + 0.15 (2) + 0.15 (3) = 30.15 (O) |
| 14995 | SJM | 14/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 3% |
24.10 (LC) - 0.3 (1) = 23.80 (O) |
| 14996 | DIG | 11/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 12% |
96.50 (LC) - 1.2 (1) = 95.30 (O) |
| 14997 | DNP | 09/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 5% |
20.50 (LC) - 0.5 (1) = 20 (O) |
| 14998 | VNS | 08/09/2009 | Cổ tức bằng tiền |
Cash 10% |
52.50 (LC) - 1 (1) = 51.50 (O) |
| 14999 | SFC | 07/09/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu Phát hành cổ phiếu |
Split-Bonus 10/1 (Volume + 10%, Ratio=0.10) Split-Bonus 3/1 (Volume + 33.33%, Ratio=0.33) Rights 3/1 Price 10 (Volume + 33.33%, Ratio=0.33) |
84 (LC) + 0.33*10 (3) / 1 + 0.10 (2) + 0.33 (2) + 0.33 (3) = 49.43 (O) |
| 15000 | VC2 | 07/09/2009 | Chia/thưởng cổ phiếu |
Split-Bonus 100/36.19 (Volume + 36.19%, Ratio=0.36) |
59.30 (LC) / 1 + 0.36 (2) = 43.54 (O) |