LỊCH SỰ KIỆN - CỔ TỨC - PHÁT HÀNH CỔ PHIẾU

Hiển thị từ 1 đến 100 của 13,779
STT Mã CK Ngày GDKHQ Loại cổ tức Tỉ lệ Ghi chú
1 CBS 07/11/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 30%
33.90 (LC) - 3 (1) = 30.90 (O)
2 HPT 07/11/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 12%
21.20 (LC) - 1.2 (1) = 20 (O)
3 TV3 07/11/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
12.10 (LC) - 0.5 (1) = 11.60 (O)
4 PCC 31/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 15%
28.50 (LC) - 1.5 (1) = 27 (O)
5 CLW 31/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 4%
45.85 (LC) - 0.4 (1) = 45.45 (O)
6 BHA 31/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 6%
22.50 (LC) - 0.6 (1) = 21.90 (O)
7 BDW 30/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 12%
28 (LC) - 1.2 (1) = 26.80 (O)
8 DHT 30/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
70.20 (LC) - 0.5 (1) = 69.70 (O)
9 XDH 29/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 8%
15.50 (LC) - 0.8 (1) = 14.70 (O)
10 CCL 24/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
9 (LC) - 0.5 (1) = 8.50 (O)
11 DNN 24/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 7%
0.20 (LC) - 0.7 (1) = 0.20 (O)
12 AVC 21/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 17%
55.80 (LC) - 1.7 (1) = 54.10 (O)
13 DPR 21/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 15%
42.35 (LC) - 1.5 (1) = 40.85 (O)
14 MGG 21/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 15%
27.80 (LC) - 1.5 (1) = 26.30 (O)
15 TTT 21/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 20%
35.60 (LC) - 2 (1) = 33.60 (O)
16 VGC 21/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 12.5%
42.75 (LC) - 1.25 (1) = 41.50 (O)
17 KIP 18/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 8%
12.30 (LC) - 0.8 (1) = 11.50 (O)
18 DTP 17/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
163.30 (LC) - 0.5 (1) = 162.80 (O)
19 TBR 15/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 3.5%
7.30 (LC) - 0.35 (1) = 6.95 (O)
20 VHF 15/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 3.45%
13.30 (LC) - 0.345 (1) = 12.96 (O)
21 EIC 14/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 7%
22.80 (LC) - 0.7 (1) = 22.10 (O)
22 KDC 14/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 6%
51.20 (LC) - 0.6 (1) = 50.60 (O)
23 BSR 14/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 7%
24.40 (LC) - 0.7 (1) = 23.70 (O)
24 CNG 14/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 12%
36 (LC) - 1.2 (1) = 34.80 (O)
25 HND 14/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 1.5%
13.50 (LC) - 0.15 (1) = 13.35 (O)
26 ICC 14/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 18%
31.20 (LC) - 1.8 (1) = 29.40 (O)
27 ICI 14/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 2%
6.90 (LC) - 0.2 (1) = 6.70 (O)
28 D2D 11/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 87%
45.70 (LC) - 8.7 (1) = 37 (O)
29 ANV 11/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
33.70 (LC) - 0.5 (1) = 33.20 (O)
30 SHP 11/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 20%
36.75 (LC) - 2 (1) = 34.75 (O)
31 USC 11/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 1.1%
10 (LC) - 0.11 (1) = 9.89 (O)
32 X20 11/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 6%
9.80 (LC) - 0.6 (1) = 9.20 (O)
33 SBM 09/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 10%
33 (LC) - 1 (1) = 32 (O)
34 BVS 09/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 8%
42.20 (LC) - 0.8 (1) = 41.40 (O)
35 ITS 09/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 1%
4 (LC) - 0.1 (1) = 3.90 (O)
36 SKH 09/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 21.12%
28.70 (LC) - 2.112 (1) = 26.59 (O)
37 SLS 09/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 200%
209.80 (LC) - 20 (1) = 189.80 (O)
38 TCT 09/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
17.95 (LC) - 0.5 (1) = 17.45 (O)
39 TKA 09/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 8%
4.70 (LC) - 0.8 (1) = 3.90 (O)
40 TLP 09/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 2.5%
6.70 (LC) - 0.25 (1) = 6.45 (O)
41 E29 08/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
7.10 (LC) - 0.5 (1) = 6.60 (O)
42 STW 08/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 9.36%
26 (LC) - 0.936 (1) = 25.06 (O)
43 RTB 07/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 22%
29 (LC) - 2.2 (1) = 26.80 (O)
44 BTP 07/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 1.45%
13 (LC) - 0.145 (1) = 12.86 (O)
45 NHT 07/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 10%
12.20 (LC) - 1 (1) = 11.20 (O)
46 LNC 04/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 0.4%
10 (LC) - 0.04 (1) = 9.96 (O)
47 CKD 03/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 19%
25.50 (LC) - 1.9 (1) = 23.60 (O)
48 NTL 03/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 12%
22.70 (LC) - 1.2 (1) = 21.50 (O)
49 PNJ 02/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 14%
98.40 (LC) - 1.4 (1) = 97 (O)
50 AGR 02/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 7%
19.65 (LC) - 0.7 (1) = 18.95 (O)
51 PRT 02/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 3%
11.20 (LC) - 0.3 (1) = 10.90 (O)
52 ALT 01/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 10%
14.90 (LC) - 1 (1) = 13.90 (O)
53 DNC 01/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 10%
60 (LC) - 1 (1) = 59 (O)
54 HNF 01/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 10%
28.70 (LC) - 1 (1) = 27.70 (O)
55 ISH 01/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 10%
26.20 (LC) - 1 (1) = 25.20 (O)
56 LMI 01/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 8%
10.10 (LC) - 0.8 (1) = 9.30 (O)
57 PVC 01/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 0.6%
13 (LC) - 0.06 (1) = 12.94 (O)
58 THB 01/10/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 3.5%
11.70 (LC) - 0.35 (1) = 11.35 (O)
59 SZE 30/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 8%
13.50 (LC) - 0.8 (1) = 12.70 (O)
60 SEA 30/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
48.90 (LC) - 0.5 (1) = 48.40 (O)
61 CTR 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 27.2%
131.30 (LC) - 2.72 (1) = 128.58 (O)
62 CC4 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
12.80 (LC) - 0.5 (1) = 12.30 (O)
63 PNT 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 3%
5 (LC) - 0.3 (1) = 4.70 (O)
64 SAC 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 70.65%
31 (LC) - 7.065 (1) = 23.94 (O)
65 SNZ 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 12%
34.20 (LC) - 1.2 (1) = 33 (O)
66 SSC 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 10%
33.20 (LC) - 1 (1) = 32.20 (O)
67 TDW 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 10%
45 (LC) - 1 (1) = 44 (O)
68 TRC 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 9%
40 (LC) - 0.9 (1) = 39.10 (O)
69 PAC 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 10%
42.95 (LC) - 1 (1) = 41.95 (O)
70 HC1 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 10%
11.60 (LC) - 1 (1) = 10.60 (O)
71 MVN 27/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 0.39%
35.90 (LC) - 0.039 (1) = 35.86 (O)
72 DWS 26/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 6%
13.50 (LC) - 0.6 (1) = 12.90 (O)
73 FBC 26/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 200%
3.70 (LC) - 20 (1) = 3.70 (O)
74 IJC 26/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 7%
14.25 (LC) - 0.7 (1) = 13.55 (O)
75 NWT 26/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
7.20 (LC) - 0.5 (1) = 6.70 (O)
76 TA9 26/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 12.06%
13.20 (LC) - 1.206 (1) = 11.99 (O)
77 NDX 26/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 3.75%
5.90 (LC) - 0.375 (1) = 5.53 (O)
78 WTC 26/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 12%
13 (LC) - 1.2 (1) = 11.80 (O)
79 CMV 25/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 4%
9.80 (LC) - 0.4 (1) = 9.40 (O)
80 SBV 25/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 2.5%
10.70 (LC) - 0.25 (1) = 10.45 (O)
81 MCH 25/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 168%
220 (LC) - 16.8 (1) = 203.20 (O)
82 MVC 25/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 4.3%
8.90 (LC) - 0.43 (1) = 8.47 (O)
83 NSS 25/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 0.99%
2.50 (LC) - 0.099 (1) = 2.40 (O)
84 VTP 25/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 15%
80 (LC) - 1.5 (1) = 78.50 (O)
85 UDJ 24/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 6%
9.50 (LC) - 0.6 (1) = 8.90 (O)
86 UPC 24/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 16%
25 (LC) - 1.6 (1) = 23.40 (O)
87 VGV 24/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 6%
32.50 (LC) - 0.6 (1) = 31.90 (O)
88 VNM 24/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 15%
72.90 (LC) - 1.5 (1) = 71.40 (O)
89 VPD 24/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
27.45 (LC) - 0.5 (1) = 26.95 (O)
90 HCC 23/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 12%
13.10 (LC) - 1.2 (1) = 11.90 (O)
91 PPS 23/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 9.4%
12.30 (LC) - 0.94 (1) = 11.36 (O)
92 SSI 23/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Chia/thưởng cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu
Cash 10%
Split-Bonus 100/20 (Volume + 20%, Ratio=0.20)
Rights 100/10 Price 15 (Volume + 10%, Ratio=0.10)
33.60 (LC) + 0.10*15 (3) - 1 (1) / 1 + 0.20 (2) + 0.10 (3) = 26.23 (O)
93 BAL 20/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 7%
9.50 (LC) - 0.7 (1) = 8.80 (O)
94 NBP 20/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
12.90 (LC) - 0.5 (1) = 12.40 (O)
95 BTH 20/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 7%
29.90 (LC) - 0.7 (1) = 29.20 (O)
96 GH3 20/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 4.3%
7 (LC) - 0.43 (1) = 6.57 (O)
97 HAT 20/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 30%
48.10 (LC) - 3 (1) = 45.10 (O)
98 ICG 20/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 5%
7.60 (LC) - 0.5 (1) = 7.10 (O)
99 SZL 20/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 20%
42.30 (LC) - 2 (1) = 40.30 (O)
100 HTC 19/09/2024 Cổ tức bằng tiền
Cash 3%
23 (LC) - 0.3 (1) = 22.70 (O)

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc