Công ty cổ phần Petro Times (ppt)

5.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.10
5.90
4.90
296,000
11.5K / 10.5K
0.6K / 0.5K
22.1x / 24.3x
1.1x / 1.2x
2% # 5%
0.2
198 Bi
16 Mi / 17Mi
58,137
19.3 - 10
283 Bi
182 Bi
155.9%
39.08%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 10,100 5.70 4,000
5.20 10,000 5.80 4,800
5.10 500 5.90 29,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.70 -0.30 209,700 209,700
09:12 5.30 -0.70 300 210,000
09:16 5.30 -0.70 600 210,600
09:17 5.30 -0.70 300 210,900
09:21 5.30 -0.70 100 211,000
09:25 5.30 -0.70 100 211,100
09:27 5.30 -0.70 100 211,200
09:30 5.30 -0.70 1,000 212,200
09:31 5.30 -0.70 100 212,300
09:35 5.10 -0.90 2,000 214,300
09:40 5.20 -0.80 200 214,500
09:42 5.70 -0.30 30,100 244,600
09:49 5.20 -0.80 100 244,700
09:50 5.40 -0.60 300 245,000
09:52 5.40 -0.60 800 245,800
10:10 5.20 -0.80 400 246,200
10:13 5.20 -0.80 5,000 251,200
10:16 5.50 -0.50 100 251,300
10:18 5.50 -0.50 100 251,400
10:48 5.40 -0.60 2,300 253,700
10:58 5.60 -0.40 1,100 254,800
10:59 5.70 -0.30 100 254,900
11:10 5.50 -0.50 2,800 257,700
13:10 5.60 -0.40 100 257,800
13:11 5.50 -0.50 6,300 264,100
13:24 5.60 -0.40 100 264,200
13:31 5.70 -0.30 3,400 267,600
13:35 5.70 -0.30 3,100 270,700
13:50 5.70 -0.30 3,000 273,700
14:10 5.70 -0.30 500 274,200
14:12 5.60 -0.40 200 274,400
14:17 5.70 -0.30 300 274,700
14:23 5.70 -0.30 500 275,200
14:26 5.70 -0.30 500 275,700
14:27 5.90 -0.10 2,600 278,300
14:29 5.80 -0.20 100 278,400
14:45 5.40 -0.60 17,600 296,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV945,4871,084,013989,905647,4703,305,9852,120,3501,432,364496,636314,381
Tổng lợi nhuận trước thuế2,5432,2472,0794,3509,4228,8485,5071,436875
Lợi nhuận sau thuế 2,0341,7971,6633,4807,5307,0114,2401,086700
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0341,7971,6633,4807,5307,0114,2401,086700
Tổng tài sản464,590494,018501,067436,964485,965329,600264,603110,99462,203
Tổng nợ283,008313,708322,515267,575313,708165,082176,96292,59444,889
Vốn chủ sở hữu181,582180,310178,553169,390180,310164,51887,64118,40117,314


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc