Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

48.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.10
48
48.30
48
1,500
35.3K
4.2K
10.0x
1.2x
7% # 12%
0.9
7,097 Bi
196 Mi
19,963
58.6 - 38.9
4,523 Bi
6,021 Bi
75.1%
57.10%
731 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.10 300 48.30 400
48.00 2,600 48.60 100
47.90 2,000 49.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 48.30 0.20 300 300
10:27 48 -0.10 200 500
11:10 48 -0.10 200 700
11:11 48 -0.10 100 800
13:10 48 -0.10 500 1,300
14:19 48.10 0 100 1,400
14:55 48.10 0 100 1,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV4,462,0674,135,4803,645,7323,353,94115,597,22012,425,47411,975,78112,925,3509,707,0476,545,332
Tổng lợi nhuận trước thuế361,850389,673296,182311,7221,359,4271,041,851959,495956,728817,669594,669
Lợi nhuận sau thuế 316,272306,681236,734252,8091,112,496836,290786,958795,206689,360510,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,124247,688195,919211,033931,764704,269651,738667,712578,592420,736
Tổng tài sản12,255,99611,736,65311,650,61310,904,58112,255,99610,542,8049,506,9817,946,9857,247,1085,587,264
Tổng nợ4,719,8314,695,4525,232,2764,638,0194,719,8314,530,2774,035,7223,197,7153,114,3502,115,857
Vốn chủ sở hữu7,536,1657,041,2016,418,3376,266,5627,536,1656,012,5275,471,2594,749,2704,132,7583,471,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc