Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

43.80
0.40
(0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.40
43.40
44.10
43.40
8,700
44.2K
5.5K
8.4x
1.0x
8% # 12%
0.8
7,796 Bi
196 Mi
30,547
50.2 - 37.0
4,720 Bi
7,536 Bi
62.6%
61.49%
585 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.10 1,500 43.80 500
43.00 2,200 43.90 1,000
42.90 1,000 44.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 43.40 -2.90 200 200
10:13 43.40 -2.90 300 500
10:24 43.40 -2.90 500 1,000
10:36 43.40 -2.90 1,000 2,000
11:10 43.40 -2.90 2,500 4,500
13:10 44.10 -2.20 1,700 6,200
13:13 43.50 -2.80 400 6,600
13:17 43.50 -2.80 100 6,700
13:19 43.40 -2.90 1,000 7,700
14:11 43.80 -2.50 1,000 8,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV4,462,0674,135,4803,645,7323,353,94115,597,22012,425,47411,975,78112,925,3509,707,0476,545,332
Tổng lợi nhuận trước thuế361,850389,673296,182311,7221,359,4271,041,851959,495956,728817,669594,669
Lợi nhuận sau thuế 316,272306,681236,734252,8091,112,496836,290786,958795,206689,360510,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,124247,688195,919211,033931,764704,269651,738667,712578,592420,736
Tổng tài sản12,255,99611,736,65311,650,61310,904,58112,255,99610,542,8049,506,9817,946,9857,247,1085,587,264
Tổng nợ4,719,8314,695,4525,232,2764,638,0194,719,8314,530,2774,035,7223,197,7153,114,3502,115,857
Vốn chủ sở hữu7,536,1657,041,2016,418,3376,266,5627,536,1656,012,5275,471,2594,749,2704,132,7583,471,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc