CTCP Vicostone (vcs)

31
-0.40
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.40
31.50
31.80
30.90
17,800
31.5K
3.6K
8.5x
1.0x
9% # 11%
0.8
4,864 Bi
160 Mi
58,708
44.4 - 30.1
1,236 Bi
5,041 Bi
24.5%
80.30%
1,006 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.00 400 31.20 100
30.90 5,900 31.40 6,400
30.80 3,100 31.50 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 31.80 0.40 2,100 2,100
09:18 31.40 0 200 2,300
09:19 31.30 -0.10 400 2,700
09:27 31.50 0.10 600 3,300
09:44 31.20 -0.20 100 3,400
09:57 31.10 -0.30 100 3,500
09:59 31 -0.40 1,100 4,600
10:10 31 -0.40 1,300 5,900
10:34 31 -0.40 400 6,300
10:42 31 -0.40 100 6,400
10:49 31 -0.40 200 6,600
11:10 31.20 -0.20 100 6,700
13:10 30.90 -0.50 5,000 11,700
13:11 30.90 -0.50 500 12,200
13:12 30.90 -0.50 100 12,300
13:23 31 -0.40 100 12,400
13:26 30.90 -0.50 200 12,600
13:34 30.90 -0.50 100 12,700
13:46 31 -0.40 100 12,800
13:52 31 -0.40 1,000 13,800
13:58 31 -0.40 500 14,300
14:10 31 -0.40 300 14,600
14:17 31 -0.40 100 14,700
14:21 31 -0.40 400 15,100
14:28 31 -0.40 1,100 16,200
14:30 30.90 -0.50 800 17,000
14:45 31 -0.40 800 17,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,078,178926,3291,124,2521,018,8814,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,965
Tổng lợi nhuận trước thuế223,676160,954251,507196,211832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762
Lợi nhuận sau thuế 185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Tổng tài sản5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4015,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,931
Tổng nợ617,7021,699,1221,467,2001,214,764617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,795
Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc