CTCP Công nghiệp Tung Kuang (tku)

13.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.70
13.70
13.70
0
12K
0.4K
31.9x
1.1x
2% # 4%
1.7
642 Bi
47 Mi
1,156
15.7 - 10.3
380 Bi
563 Bi
67.5%
59.69%
135 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 13.70 300
0 14.50 500
0.00 0 14.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV163,714141,933167,828217,578691,054819,058772,6931,194,677892,684843,504847,290863,711781,578756,435
Tổng lợi nhuận trước thuế11,396-97810,34921,53142,29861,911-35,59682,778118,74780,13450,89573,01387,598109,766
Lợi nhuận sau thuế 8,631-3,3249,66517,43832,41052,620-36,57967,26597,22966,23242,24461,91977,41791,811
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,631-3,3249,66517,43832,41052,620-36,57967,26597,22966,23242,24461,91977,41791,811
Tổng tài sản897,9651,029,9921,013,167932,798897,9651,077,055799,2861,151,0881,264,004984,725893,783818,611823,492752,151
Tổng nợ344,812485,470443,080369,867344,812531,440306,291577,423713,276462,858419,893361,343379,217297,980
Vốn chủ sở hữu553,153544,522570,087562,930553,153545,615492,995573,666550,728521,867473,890457,269444,275454,171


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc