CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (thg)

26.75
-0.05
(-0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.80
26.50
26.80
26.50
25,100
22.1K
4.2K
6.4x
1.2x
6% # 19%
0.7
948 Bi
35 Mi
29,035
45.3 - 27.8
1,577 Bi
777 Bi
202.8%
33.02%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.55 1,100 26.75 900
26.50 1,300 26.80 1,200
26.45 2,500 26.85 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 26.50 -0.30 100 100
09:31 26.80 0 100 200
10:18 26.60 -0.20 200 400
10:22 26.80 0 1,000 1,400
10:41 26.70 -0.10 3,000 4,400
10:44 26.80 0 1,000 5,400
11:10 26.75 -0.05 200 5,600
13:33 26.70 -0.10 2,600 8,200
13:36 26.75 -0.05 100 8,300
13:50 26.75 -0.05 500 8,800
13:54 26.70 -0.10 1,200 10,000
13:55 26.75 -0.05 100 10,100
14:10 26.80 0 2,100 12,200
14:22 26.60 -0.20 6,900 19,100
14:23 26.80 0 1,000 20,100
14:30 26.50 -0.30 4,900 25,000
14:46 26.75 -0.05 100 25,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV707,254566,473624,803514,3832,412,9121,867,2001,669,7801,648,0531,318,9641,782,1501,295,043960,465909,854829,805
Tổng lợi nhuận trước thuế54,33156,89152,18638,098201,505174,492147,283181,564162,566200,202134,35999,036110,26597,570
Lợi nhuận sau thuế 44,48046,24441,46331,869164,055144,397118,835143,908128,538169,215108,02178,51491,82786,498
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,53545,24540,63731,014160,431141,814116,665142,131128,036167,537106,64976,67492,85286,348
Tổng tài sản2,421,5682,336,6772,145,6322,151,2192,421,5682,181,7431,852,2301,848,5831,555,6481,448,8161,241,991972,467860,951693,526
Tổng nợ1,627,1251,555,5611,410,7611,414,5291,627,1251,450,4121,163,7561,206,8461,025,071955,655842,852623,101539,287417,887
Vốn chủ sở hữu794,444781,116734,872736,691794,444731,332688,474641,737530,577493,161399,139349,366321,664275,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc