CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

21.90
-1.30
(-5.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.20
22.90
22.90
21.80
56,200
18.8K
7.1K
3.3x
1.2x
26% # 38%
1.3
205 Bi
9 Mi
23,418
24.4 - 14.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.90 100 22.40 100
21.80 2,400 22.60 100
21.70 600 22.70 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22.80 -0.40 3,000 3,000
09:13 22.70 -0.50 1,400 4,400
09:15 22.70 -0.50 600 5,000
09:24 22.70 -0.50 1,200 6,200
09:26 22.70 -0.50 1,200 7,400
09:28 22.70 -0.50 1,000 8,400
09:32 22.60 -0.60 4,300 12,700
09:34 22.60 -0.60 1,500 14,200
09:45 22.60 -0.60 300 14,500
09:54 22.60 -0.60 4,200 18,700
10:10 22.60 -0.60 300 19,000
10:16 22.60 -0.60 3,000 22,000
10:23 22.40 -0.80 4,300 26,300
10:24 22.30 -0.90 1,200 27,500
11:10 22.80 -0.40 300 27,800
11:16 22.80 -0.40 500 28,300
11:29 22.40 -0.80 2,200 30,500
13:10 22.10 -1.10 10,000 40,500
13:16 22 -1.20 1,000 41,500
13:17 22 -1.20 3,100 44,600
13:20 22 -1.20 3,500 48,100
13:21 22 -1.20 1,400 49,500
13:31 22 -1.20 100 49,600
13:38 22.30 -0.90 200 49,800
13:42 22 -1.20 1,000 50,800
13:47 22 -1.20 1,000 51,800
13:53 22 -1.20 100 51,900
13:54 22 -1.20 200 52,100
13:56 21.90 -1.30 200 52,300
13:57 22 -1.20 500 52,800
13:58 21.90 -1.30 100 52,900
14:10 21.80 -1.40 2,500 55,400
14:23 21.80 -1.40 100 55,500
14:24 22 -1.20 100 55,600
14:45 21.90 -1.30 600 56,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,775122,031126,73472,206425,745307,927235,119281,351263,034256,053397,705413,705400,279381,276
Tổng lợi nhuận trước thuế13,01226,04619,8166,24165,11515,9293,4761,5683,5233,81524,12123,46519,95236,018
Lợi nhuận sau thuế 10,25520,91316,0314,87452,0739,4742,4954142,0853,73921,11118,37315,93129,213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,25920,89216,0084,88152,0399,4452,4483822,2963,91721,04718,12415,36828,197
Tổng tài sản250,834233,367208,584206,683250,834206,562221,545222,466222,303247,532290,260277,490269,341225,046
Tổng nợ79,81072,59768,72768,27879,81073,03191,97794,70785,773109,566144,337141,332140,438103,720
Vốn chủ sở hữu171,025160,769139,856138,404171,025133,531129,567127,759136,530137,966145,923136,158128,903121,325


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc