CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

2.81
-0.04
(-1.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.85
2.85
2.88
2.79
131,200
5.8K
0.5K
6.2x
0.5x
5% # 8%
1.3
316 Bi
113 Mi
155,474
8.7 - 2.5
384 Bi
654 Bi
58.8%
62.98%
135 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 3,600 2.81 1,100
2.79 9,100 2.82 13,400
2.78 11,000 2.84 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 3,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 12.50 (0.00) 68.3%
DNP 20.00 (0.00) 16.0%
SVC 17.70 (0.35) 8.0%
NVT 7.10 (-0.45) 4.4%
JVC 2.81 (-0.04) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 2.85 0 100 100
09:25 2.88 0.03 5,200 5,300
09:43 2.85 0 800 6,100
10:10 2.83 -0.02 1,000 7,100
10:39 2.83 -0.02 200 7,300
10:40 2.83 -0.02 100 7,400
10:42 2.82 -0.03 2,800 10,200
10:44 2.81 -0.04 3,000 13,200
10:47 2.82 -0.03 300 13,500
11:19 2.82 -0.03 1,500 15,000
11:21 2.81 -0.04 1,300 16,300
11:29 2.82 -0.03 100 16,400
13:10 2.80 -0.05 6,400 22,800
13:12 2.80 -0.05 2,300 25,100
13:13 2.80 -0.05 3,200 28,300
13:17 2.81 -0.04 1,400 29,700
13:24 2.80 -0.05 1,000 30,700
13:30 2.80 -0.05 2,100 32,800
13:35 2.80 -0.05 100 32,900
13:38 2.80 -0.05 4,600 37,500
13:39 2.80 -0.05 4,300 41,800
13:40 2.80 -0.05 1,500 43,300
13:41 2.80 -0.05 3,100 46,400
13:42 2.80 -0.05 600 47,000
13:43 2.79 -0.06 200 47,200
13:45 2.80 -0.05 500 47,700
13:46 2.80 -0.05 500 48,200
13:49 2.80 -0.05 500 48,700
13:54 2.82 -0.03 100 48,800
14:10 2.82 -0.03 1,600 50,400
14:46 2.81 -0.04 80,800 131,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc