CTCP Khoáng sản FECON (fcm)

2.84
-0.05
(-1.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.89
2.88
2.89
2.84
22,500
11.8K
0.4K
7.4x
0.2x
3% # 3%
0.9
131 Bi
46 Mi
38,016
3.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.84 4,200 2.89 900
2.83 200 2.90 1,700
2.82 14,100 2.91 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 2.88 -0.01 100 100
09:31 2.88 -0.01 5,000 5,100
13:10 2.88 -0.01 200 5,300
13:18 2.88 -0.01 200 5,500
13:22 2.88 -0.01 300 5,800
13:49 2.86 -0.03 100 5,900
13:54 2.86 -0.03 200 6,100
13:56 2.89 0 100 6,200
14:10 2.86 -0.03 2,100 8,300
14:12 2.86 -0.03 2,000 10,300
14:29 2.89 0 100 10,400
14:46 2.84 -0.05 12,100 22,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,56193,142116,276112,052462,031469,074463,643591,415599,686571,837750,844886,132779,250692,652
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0654,5055,4525,50423,5272,75620,36826,12416,56735,32957,58748,16840,07047,612
Lợi nhuận sau thuế 6,4063,6044,3594,40418,7731,00515,65220,89613,35727,86947,44436,71230,27240,917
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4063,6044,3594,40418,7731,54017,06720,76413,07329,13842,90736,95634,40439,906
Tổng tài sản646,373617,533651,669624,848646,373631,740807,561833,948805,534809,784905,906934,9691,037,1801,000,167
Tổng nợ92,66570,231107,97085,40892,66596,704222,949261,882240,985244,789336,385386,950469,255436,710
Vốn chủ sở hữu553,708547,302543,698539,440553,708535,036584,612572,066564,549564,995569,521548,019567,925563,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc