CTCP CMC (cvt)

26.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.80
26.80
26.80
26.80
0
28.6K
1.3K
20.2x
0.9x
1% # 5%
0.5
983 Bi
37 Mi
2,180
29 - 23.9
2,243 Bi
1,048 Bi
214.1%
31.83%
556 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 26.70 300
0 26.80 200
0.00 0 26.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV562,170562,510634,658486,7462,246,0831,872,2862,002,4862,065,1911,519,0861,360,4111,581,1821,553,0291,257,2131,189,560
Tổng lợi nhuận trước thuế14,10932,59111,15726,24084,09684,53962,458124,453118,386151,056206,046203,173217,472190,336
Lợi nhuận sau thuế -2,33822,8348,49620,98849,98059,81840,62094,94694,195120,624164,660161,986173,779152,042
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,34322,8328,49320,98549,96859,80840,61094,93894,195120,624164,660161,986173,779152,042
Tổng tài sản3,149,8533,102,7653,312,0443,081,2243,149,8533,334,5533,311,6833,372,4782,427,7381,393,9161,233,0161,335,0411,237,1951,006,146
Tổng nợ2,130,1742,080,5442,312,4532,089,9252,130,1742,364,0392,400,1662,500,7601,650,188630,298533,954700,813696,702619,488
Vốn chủ sở hữu1,019,6791,022,220999,591991,2991,019,679970,514911,517871,718777,550763,618699,062634,228540,493386,658


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc