CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

5.02
-0.07
(-1.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.09
5.10
5.10
5.02
528,800
18.2K
0.8K
6.4x
0.3x
3% # 4%
0.9
342 Bi
68 Mi
1,183,532
10.5 - 5
605 Bi
1,242 Bi
48.7%
67.23%
85 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.02 3,100 5.08 15,000
5.01 500 5.09 13,900
5.00 11,500 5.10 12,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
13,300 3,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.10 0.01 100 100
09:16 5.10 0.01 100 200
09:19 5.09 0 8,100 8,300
09:28 5.09 0 100 8,400
09:29 5.09 0 200 8,600
09:44 5.06 -0.03 400 9,000
09:48 5.06 -0.03 1,200 10,200
09:49 5.05 -0.04 6,300 16,500
09:50 5.05 -0.04 11,700 28,200
09:51 5.05 -0.04 5,100 33,300
09:52 5.10 0.01 2,100 35,400
09:54 5.09 0 10,000 45,400
10:18 5.09 0 15,400 60,800
10:24 5.04 -0.05 8,300 69,100
10:25 5.04 -0.05 3,600 72,700
10:30 5.09 0 12,400 85,100
10:32 5.04 -0.05 2,300 87,400
10:33 5.09 0 20,000 107,400
10:34 5.04 -0.05 5,500 112,900
10:35 5.04 -0.05 300 113,200
10:44 5.09 0 27,900 141,100
13:10 5.09 0 111,500 252,600
13:11 5.04 -0.05 15,700 268,300
13:12 5.09 0 4,400 272,700
14:29 5.07 -0.02 100 272,800
14:46 5.02 -0.07 256,000 528,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV209,35297,196139,687131,570577,805464,663354,309421,736369,088579,914404,671240,981179,09444,064
Tổng lợi nhuận trước thuế18,44216,22918,04214,25866,97266,97730,32425,76423,2076,9156,25516,10717,28310,698
Lợi nhuận sau thuế 18,01715,82613,92214,04661,81166,09029,45324,53722,4644,9005,37412,78013,7808,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,22514,49812,45213,32156,49763,71328,82824,01922,3234,9005,38712,21212,2248,272
Tổng tài sản1,390,1871,295,0081,309,8081,217,8091,390,1871,214,925647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703
Tổng nợ511,734432,795462,690384,387511,734394,449245,602272,486292,643446,863231,187155,132166,07780,836
Vốn chủ sở hữu878,453862,213847,118833,422878,453820,475402,382373,492349,494178,808173,516192,533196,333181,866


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc