CTCP Xi măng La Hiên VVMI (clh)

20.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.80
20.80
20.80
20.80
1,000
16.7K
3.2K
7.4x
1.4x
12% # 19%
0.8
284 Bi
12 Mi
5,761
23.9 - 20.5
112 Bi
200 Bi
55.8%
64.17%
116 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.10 6,100 20.70 400
20.00 10,900 20.80 8,600
19.90 6,100 20.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.10 (-0.05) 86.2%
HSG 9.90 (-0.01) 4.7%
VCS 29.20 (-0.20) 4.0%
NKG 9.29 (0.14) 2.9%
HT1 12.25 (-0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:20 20.80 0 1,000 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV199,170179,392216,602153,092705,777661,186659,209811,809733,786712,935689,685720,637650,532656,524
Tổng lợi nhuận trước thuế25,1432,93627,0515,32352,27848,50560,23370,44568,38357,42047,97239,13235,03535,434
Lợi nhuận sau thuế 20,1022,33721,5184,25141,62638,67947,11856,03554,48845,84738,28831,19327,97928,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,1022,33721,5184,25141,62638,67947,11856,03554,48845,84738,28831,19327,97928,265
Tổng tài sản315,998320,658315,462301,690315,462312,129303,338319,238307,524306,213309,265347,579399,115447,599
Tổng nợ131,938115,074112,215119,961112,215111,828106,598115,982103,621117,319134,515183,807246,345322,807
Vốn chủ sở hữu184,060205,584203,247181,729203,247200,301196,740203,256203,903188,893174,750163,772152,771124,792


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc