CTCP Xi măng Bỉm Sơn (bcc)

5.40
-0.10
(-1.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.40
144,600
14.6K
0.2K
26.2x
0.4x
1% # 1%
1.0
678 Bi
123 Mi
66,167
8.4 - 5.4
1,774 Bi
1,800 Bi
98.6%
50.37%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 2,700 5.50 16,700
5.30 42,000 5.60 26,500
5.20 5,400 5.70 35,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.50 0 2,000 2,000
09:19 5.50 0 2,600 4,600
09:27 5.50 0 500 5,100
09:34 5.50 0 200 5,300
09:54 5.50 0 12,700 18,000
10:10 5.50 0 2,100 20,100
10:11 5.50 0 7,300 27,400
10:13 5.50 0 600 28,000
10:18 5.50 0 300 28,300
10:19 5.50 0 5,600 33,900
10:23 5.50 0 600 34,500
10:24 5.50 0 1,000 35,500
10:25 5.50 0 300 35,800
10:26 5.50 0 500 36,300
10:28 5.50 0 1,000 37,300
10:33 5.50 0 700 38,000
10:45 5.50 0 900 38,900
11:10 5.50 0 1,400 40,300
11:11 5.50 0 200 40,500
11:16 5.50 0 2,000 42,500
11:17 5.50 0 4,400 46,900
11:18 5.50 0 1,000 47,900
11:20 5.50 0 1,400 49,300
11:29 5.50 0 1,500 50,800
13:10 5.50 0 5,000 55,800
13:15 5.40 -0.10 200 56,000
13:18 5.40 -0.10 10,000 66,000
13:20 5.40 -0.10 20,000 86,000
13:22 5.40 -0.10 500 86,500
13:23 5.50 0 100 86,600
13:33 5.50 0 100 86,700
13:34 5.50 0 300 87,000
13:41 5.50 0 1,500 88,500
13:51 5.50 0 300 88,800
13:55 5.40 -0.10 18,300 107,100
13:56 5.40 -0.10 1,700 108,800
14:16 5.40 -0.10 10,000 118,800
14:25 5.40 -0.10 6,800 125,600
14:26 5.40 -0.10 8,300 133,900
14:27 5.50 0 100 134,000
14:45 5.40 -0.10 10,600 144,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,036,189912,7261,108,174812,5583,869,6473,625,3263,196,1854,288,4194,330,0914,299,5943,826,9423,680,5813,475,3674,280,230
Tổng lợi nhuận trước thuế33,451-10,71163,125-60,38725,477-8,133-233,53187,051111,094165,268163,033112,362370314,124
Lợi nhuận sau thuế 33,451-10,71163,125-60,38725,477-8,133-233,53663,13577,994144,940123,19888,354-3,482249,421
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,657-9,59464,217-59,10330,177-6,222-227,48469,32884,354151,741130,50393,6313,312256,672
Tổng tài sản3,411,3713,458,7193,486,9403,461,3493,411,3713,412,3723,656,7134,099,1843,876,3944,127,8454,538,9314,551,2174,840,2294,741,328
Tổng nợ1,609,1051,689,9031,707,4141,744,9481,609,1051,635,5831,871,7911,976,5421,757,7442,012,1332,532,2932,669,4473,038,6482,801,703
Vốn chủ sở hữu1,802,2661,768,8161,779,5261,716,4011,802,2661,776,7891,784,9222,122,6422,118,6502,115,7122,006,6381,881,7701,801,5801,939,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc