CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC (acc)

3.80
-0.04
(-1.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.84
3.84
3.84
3.73
197,000
12.8K
0.4K
9.9x
0.3x
1% # 3%
0.9
414 Bi
105 Mi
153,588
14 - 3.7
1,710 Bi
1,343 Bi
127.4%
43.98%
73 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 500 3.81 300
3.79 3,100 3.82 300
3.78 1,600 3.83 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.84 0 600 600
09:20 3.84 0 100 700
09:36 3.84 0 4,000 4,700
09:38 3.84 0 100 4,800
09:40 3.84 0 8,000 12,800
09:42 3.84 0 5,700 18,500
09:44 3.84 0 300 18,800
09:46 3.84 0 300 19,100
09:49 3.84 0 200 19,300
09:55 3.84 0 500 19,800
09:58 3.84 0 200 20,000
10:10 3.84 0 5,100 25,100
10:23 3.82 -0.02 1,600 26,700
10:28 3.82 -0.02 1,700 28,400
10:29 3.81 -0.03 700 29,100
10:30 3.80 -0.04 17,200 46,300
10:31 3.80 -0.04 3,000 49,300
10:33 3.80 -0.04 1,900 51,200
10:34 3.80 -0.04 2,000 53,200
10:35 3.82 -0.02 200 53,400
10:36 3.82 -0.02 5,000 58,400
10:37 3.82 -0.02 100 58,500
10:42 3.82 -0.02 100 58,600
10:52 3.81 -0.03 7,100 65,700
10:54 3.81 -0.03 9,100 74,800
10:58 3.81 -0.03 500 75,300
10:59 3.81 -0.03 4,000 79,300
11:10 3.79 -0.05 4,900 84,200
11:13 3.79 -0.05 300 84,500
11:18 3.77 -0.07 800 85,300
11:21 3.75 -0.09 12,700 98,000
11:22 3.79 -0.05 4,000 102,000
11:26 3.73 -0.11 5,000 107,000
11:27 3.79 -0.05 100 107,100
11:29 3.79 -0.05 1,000 108,100
13:10 3.79 -0.05 1,800 109,900
13:20 3.79 -0.05 1,800 111,700
13:25 3.78 -0.06 1,800 113,500
13:28 3.78 -0.06 100 113,600
13:29 3.78 -0.06 100 113,700
13:30 3.78 -0.06 300 114,000
13:31 3.78 -0.06 400 114,400
13:33 3.78 -0.06 600 115,000
13:38 3.80 -0.04 2,200 117,200
13:49 3.80 -0.04 1,000 118,200
13:52 3.80 -0.04 100 118,300
13:53 3.80 -0.04 300 118,600
13:54 3.80 -0.04 1,000 119,600
14:10 3.78 -0.06 2,400 122,000
14:12 3.80 -0.04 5,000 127,000
14:13 3.80 -0.04 24,500 151,500
14:14 3.81 -0.03 100 151,600
14:15 3.80 -0.04 5,500 157,100
14:16 3.78 -0.06 23,000 180,100
14:21 3.78 -0.06 3,900 184,000
14:22 3.80 -0.04 4,400 188,400
14:23 3.81 -0.03 500 188,900
14:27 3.83 -0.01 100 189,000
14:28 3.83 -0.01 200 189,200
14:29 3.83 -0.01 3,000 192,200
14:30 3.80 -0.04 3,600 195,800
14:46 3.80 -0.04 1,200 197,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV111,721329,365197,176130,281768,544700,046651,590642,243352,999484,924473,661380,466276,653402,005
Tổng lợi nhuận trước thuế13,65230,68010,50111,48066,31267,57287,342103,20647,26378,80257,27542,06433,30754,263
Lợi nhuận sau thuế 10,53224,7378,3929,15552,81752,51270,15581,59438,49765,03145,86333,27526,40345,471
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,40224,5548,1898,92352,06852,29069,49982,33037,60559,31642,34030,91024,15941,909
Tổng tài sản2,819,2892,966,7612,934,2602,939,6532,819,2892,987,3772,352,0432,099,7751,175,563913,004497,020367,049332,879322,039
Tổng nợ1,430,7361,588,7391,580,9761,594,5011,430,7361,650,8611,067,002883,646700,477406,278248,437135,070109,308100,715
Vốn chủ sở hữu1,388,5531,378,0221,353,2841,345,1521,388,5531,336,5161,285,0411,216,128475,086506,727248,583231,979223,571221,324


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc