CTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh Phúc (vpw)

9.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh217,996204,953205,657184,639163,843141,142
4. Giá vốn hàng bán170,136153,645152,817145,328130,062107,535
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)47,86051,30952,83939,31233,78133,607
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6514,7163,5842,5201,6011,433
7. Chi phí tài chính2,9483,5863,4742,125991769
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9483,3442,9492,124990769
9. Chi phí bán hàng20,17119,69516,48314,31912,45314,571
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,99721,84226,20520,31417,29713,151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,39610,90110,2625,0744,6436,550
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,05012,39911,3206,7846,1246,303
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,55810,1669,1705,7035,0795,297
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,55810,1669,1705,7035,0795,297

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn89,31176,429128,36999,72069,82449,00344,15341,25840,56731,304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,16516,23324,01424,44923,51924,52111,2019,47514,2267,743
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,23218,11966,15141,16812,000500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,15623,48521,23519,31018,42016,93124,20116,41314,61214,380
IV. Tổng hàng tồn kho20,34816,85314,16913,68913,3185,4466,75512,5207,2987,518
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4091,7392,8001,1042,5682,1061,9962,8504,4301,164
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn240,916211,907871,481828,994850,614334,039184,289172,828172,460131,451
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định159,714137,018791,570763,421783,159272,525138,473135,286111,17491,856
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn31,85216,06335,06024,78735,18426,37018,53711,55038,29015,747
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,00019,00019,00019,00019,00019,55019,55019,55019,55019,550
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,35039,82725,85121,78613,27215,5957,7286,4423,4454,298
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN330,227288,336999,850928,714920,439383,043228,442214,085213,027162,755
A. Nợ phải trả182,102162,167876,966809,300801,903264,555110,28396,15885,89766,072
I. Nợ ngắn hạn68,48248,21981,83935,62742,04932,71833,34232,54921,7569,577
II. Nợ dài hạn113,620113,948795,127773,673759,854231,83876,94163,60964,14156,495
B. Nguồn vốn chủ sở hữu148,125126,169122,884119,413118,536118,487118,159117,928127,13096,683
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN330,227288,336999,850928,714920,439383,043228,442214,085213,027162,755
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc