CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt (vhh)

3.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,72636,85338,72742,11138,62639,59146,23830,02020,89914,71312,11119,19328,41636,33647,04766,47439,883
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4725934722241,3221,0438402,0948351,3551741121,3421,89422,24038,5625,415
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,90430,69132,63635,61133,41934,59142,37425,59516,79710,9497,19614,19519,60224,47717,06220,6939,164
IV. Tổng hàng tồn kho5043,7124,0764,5592,5142,1221,8529712,6301,8662,0832,3063,4184,1031,6401,6641,689
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8461,8581,5421,7171,3711,8341,1721,3606365422,6582,5804,0545,8626,1045,5551,115
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,16914,23615,76616,70918,74921,23723,02822,63599,478112,289110,382111,873102,38999,49881,92851,49580,994
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định11,03012,26713,52214,79116,70018,98421,28220,28822,81925,13427,90331,08633,96437,02112,63313,55617,075
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,6151,4671,4671,1901,1901,1901,1901,98175,86886,60782,27880,36268,08662,21469,10637,69963,475
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5235017777298601,064557365790548200425338263189240444
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN48,89551,08954,49358,82057,37560,82869,26652,655120,376127,002122,493131,066130,805135,834128,975117,969120,877
A. Nợ phải trả37,77633,58431,07129,80526,28227,21634,60220,04675,29190,03780,64075,36270,33173,73655,39037,14554,586
I. Nợ ngắn hạn37,08833,37430,89129,45325,45525,80532,60720,04675,29190,03779,21735,65243,82540,42416,60216,37646,581
II. Nợ dài hạn6892101793528271,4111,9951,42339,71026,50633,31238,78820,7698,005
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,11917,50523,42329,01431,09333,61234,66532,60945,08536,96541,85355,70460,47462,09873,58580,82466,291
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN48,89551,08954,49358,82057,37560,82869,26652,655120,376127,002122,493131,066130,805135,834128,975117,969120,877
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc