| TÀI SẢN | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 449,508 | 381,352 | 350,035 | 347,381 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 123,206 | 65,861 | 34,601 | 25,854 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,143 | 3,012 | 2,806 | 2,689 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 234,875 | 219,779 | 212,293 | 178,068 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 86,397 | 92,476 | 99,538 | 135,789 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,887 | 225 | 798 | 4,982 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 193,838 | 203,870 | 211,166 | 227,842 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 8,571 | 9,771 | 10,171 | 10,171 |
| II. Tài sản cố định | 148,128 | 157,172 | 167,160 | 183,189 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 32,491 | 32,348 | 31,477 | 31,353 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,648 | 4,579 | 2,358 | 3,128 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 643,346 | 585,222 | 561,201 | 575,223 |
| A. Nợ phải trả | 246,936 | 212,359 | 198,250 | 215,282 |
| I. Nợ ngắn hạn | 240,818 | 203,361 | 183,239 | 193,167 |
| II. Nợ dài hạn | 6,118 | 8,998 | 15,011 | 22,115 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 396,410 | 372,862 | 362,951 | 359,941 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 643,346 | 585,222 | 561,201 | 575,223 |