Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

10.30
-0.70
(-6.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh654,223369,631470,144394,406
4. Giá vốn hàng bán593,252325,946425,449351,064
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,41443,26844,17142,793
6. Doanh thu hoạt động tài chính492284133128
7. Chi phí tài chính5,2139,2779,1667,982
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,3459,2779,1667,982
9. Chi phí bán hàng6,7548,13411,79512,001
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,50613,05519,08915,941
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,43413,0874,2546,996
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,77513,0154,2596,974
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,71610,0193,1115,474
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,71610,0193,1115,474

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn449,508381,352350,035347,381
I. Tiền và các khoản tương đương tiền123,20665,86134,60125,854
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,1433,0122,8062,689
III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,875219,779212,293178,068
IV. Tổng hàng tồn kho86,39792,47699,538135,789
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8872257984,982
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn193,838203,870211,166227,842
I. Các khoản phải thu dài hạn8,5719,77110,17110,171
II. Tài sản cố định148,128157,172167,160183,189
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn32,49132,34831,47731,353
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,6484,5792,3583,128
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN643,346585,222561,201575,223
A. Nợ phải trả246,936212,359198,250215,282
I. Nợ ngắn hạn240,818203,361183,239193,167
II. Nợ dài hạn6,1188,99815,01122,115
B. Nguồn vốn chủ sở hữu396,410372,862362,951359,941
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN643,346585,222561,201575,223
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc