Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

15.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.95
15.95
16
15.80
186,600
11.3K / 10.3K
0.7K / 0.6K
18.2x / 20.1x
1.1x / 1.2x
4% # 6%
0.3
434 Bi
40 Mi / 39Mi
36,453
16 - 11.2
247 Bi
396 Bi
62.3%
61.62%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.90 3,800 15.95 6,300
15.80 12,200 16.00 19,800
15.70 10,700 16.10 7,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.95 0 900 900
09:17 15.90 -0.05 2,800 3,700
09:20 15.90 -0.05 3,000 6,700
09:22 15.90 -0.05 2,300 9,000
09:25 15.90 -0.05 7,700 16,700
09:26 15.80 -0.15 11,300 28,000
09:27 15.90 -0.05 1,000 29,000
09:28 15.95 0 7,100 36,100
09:29 15.95 0 1,200 37,300
09:30 15.95 0 3,400 40,700
09:31 15.95 0 3,000 43,700
09:32 15.95 0 1,800 45,500
09:33 15.95 0 1,000 46,500
09:34 15.95 0 1,100 47,600
09:35 15.95 0 1,800 49,400
09:36 15.95 0 2,100 51,500
09:37 15.95 0 2,300 53,800
09:38 15.95 0 1,900 55,700
09:39 15.95 0 600 56,300
09:40 15.95 0 7,500 63,800
09:41 15.95 0 2,000 65,800
09:42 15.95 0 1,500 67,300
09:43 15.95 0 1,500 68,800
09:45 15.95 0 600 69,400
09:46 15.95 0 600 70,000
09:47 15.95 0 400 70,400
09:48 15.95 0 1,000 71,400
09:49 15.95 0 500 71,900
09:51 15.95 0 600 72,500
09:53 15.90 -0.05 1,700 74,200
09:54 15.90 -0.05 3,900 78,100
09:55 15.90 -0.05 3,100 81,200
09:56 15.95 0 2,900 84,100
09:57 15.95 0 300 84,400
09:58 15.95 0 500 84,900
09:59 15.95 0 1,000 85,900
10:10 15.95 0 1,500 87,400
10:11 15.90 -0.05 4,500 91,900
10:12 15.90 -0.05 1,500 93,400
10:13 15.90 -0.05 3,400 96,800
10:15 15.90 -0.05 1,700 98,500
10:16 15.90 -0.05 5,900 104,400
10:18 15.90 -0.05 1,000 105,400
10:20 15.90 -0.05 500 105,900
10:23 15.95 0 200 106,100
10:25 15.95 0 600 106,700
10:29 15.95 0 500 107,200
10:33 15.90 -0.05 200 107,400
10:35 15.95 0 1,000 108,400
10:40 15.90 -0.05 5,400 113,800
10:42 15.90 -0.05 300 114,100
10:45 15.90 -0.05 300 114,400
10:47 15.90 -0.05 100 114,500
11:10 15.90 -0.05 1,500 116,000
11:12 15.90 -0.05 900 116,900
11:25 15.90 -0.05 500 117,400
13:10 15.90 -0.05 7,000 124,400
13:11 15.90 -0.05 8,000 132,400
13:14 15.90 -0.05 1,500 133,900
13:17 15.90 -0.05 1,500 135,400
13:18 15.90 -0.05 1,000 136,400
13:21 15.90 -0.05 1,000 137,400
13:27 15.90 -0.05 4,900 142,300
13:28 15.95 0 7,900 150,200
13:29 15.95 0 4,100 154,300
13:31 15.95 0 500 154,800
13:33 15.95 0 1,500 156,300
13:35 15.95 0 4,900 161,200
13:36 15.95 0 1,000 162,200
13:39 15.95 0 3,100 165,300
13:40 15.95 0 1,000 166,300
13:41 15.95 0 3,000 169,300
13:43 15.95 0 1,000 170,300
13:44 15.95 0 600 170,900
13:53 15.95 0 500 171,400
13:55 15.95 0 500 171,900
13:56 15.95 0 1,000 172,900
13:58 15.95 0 3,900 176,800
13:59 15.95 0 3,500 180,300
14:10 15.95 0 3,100 183,400
14:11 15.95 0 1,000 184,400
14:12 15.90 -0.05 100 184,500
14:28 15.90 -0.05 2,000 186,500
14:45 15.95 0 100 186,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV316,952107,741159,75769,772654,223369,631470,144394,406
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7324,0756,5842,38329,77513,0154,2596,974
Lợi nhuận sau thuế 13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Tổng tài sản643,346586,755622,086598,684643,346585,222561,201575,223
Tổng nợ246,936203,665242,188223,966246,936212,359198,250215,282
Vốn chủ sở hữu396,410383,090379,899374,718396,410372,862362,951359,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |