Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

15.20
0.10
(0.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.10
15.15
15.20
15.15
102,800
11.3K / 10.3K
0.7K / 0.6K
18.2x / 20.1x
1.1x / 1.2x
4% # 6%
0.3
434 Bi
40 Mi / 39Mi
36,453
16 - 11.2
247 Bi
396 Bi
62.3%
61.62%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.15 5,900 15.20 4,100
15.10 11,900 15.25 9,800
15.05 8,000 15.30 9,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.15 0.05 1,500 1,500
09:17 15.15 0.05 1,000 2,500
09:24 15.15 0.05 3,100 5,600
09:27 15.20 0.10 4,000 9,600
09:28 15.20 0.10 600 10,200
09:36 15.20 0.10 2,400 12,600
09:37 15.15 0.05 3,400 16,000
09:51 15.15 0.05 1,900 17,900
10:12 15.15 0.05 1,100 19,000
10:13 15.15 0.05 1,400 20,400
10:31 15.15 0.05 5,000 25,400
10:34 15.15 0.05 2,500 27,900
10:42 15.15 0.05 2,000 29,900
10:55 15.15 0.05 2,300 32,200
11:10 15.20 0.10 100 32,300
11:19 15.15 0.05 5,000 37,300
13:10 15.20 0.10 500 37,800
13:13 15.20 0.10 1,900 39,700
13:14 15.20 0.10 600 40,300
13:22 15.15 0.05 5,700 46,000
13:23 15.15 0.05 3,500 49,500
13:28 15.15 0.05 3,000 52,500
13:33 15.15 0.05 2,900 55,400
13:34 15.20 0.10 500 55,900
13:41 15.15 0.05 5,000 60,900
13:42 15.20 0.10 1,000 61,900
13:43 15.20 0.10 3,500 65,400
13:44 15.20 0.10 1,800 67,200
13:46 15.20 0.10 1,000 68,200
13:47 15.20 0.10 1,800 70,000
13:49 15.20 0.10 5,100 75,100
13:51 15.20 0.10 2,000 77,100
13:52 15.20 0.10 1,000 78,100
13:55 15.15 0.05 7,100 85,200
13:56 15.15 0.05 9,100 94,300
13:57 15.20 0.10 3,000 97,300
14:18 15.20 0.10 5,500 102,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV316,952107,741159,75769,772654,223369,631470,144394,406
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7324,0756,5842,38329,77513,0154,2596,974
Lợi nhuận sau thuế 13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Tổng tài sản643,346586,755622,086598,684643,346585,222561,201575,223
Tổng nợ246,936203,665242,188223,966246,936212,359198,250215,282
Vốn chủ sở hữu396,410383,090379,899374,718396,410372,862362,951359,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |