Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

15.65
0.05
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.60
15.60
15.70
15.60
55,100
11.3K / 10.3K
0.7K / 0.6K
18.2x / 20.1x
1.1x / 1.2x
4% # 6%
0.3
434 Bi
40 Mi / 39Mi
36,453
16 - 11.2
247 Bi
396 Bi
62.3%
61.62%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.60 1,100 15.65 2,700
15.50 4,100 15.70 6,900
15.40 6,000 15.75 8,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 15.60 0.15 600 600
09:26 15.60 0.15 2,600 3,200
09:27 15.60 0.15 13,700 16,900
09:28 15.60 0.15 1,300 18,200
09:52 15.65 0.20 700 18,900
10:51 15.65 0.20 1,000 19,900
13:17 15.65 0.20 1,500 21,400
13:19 15.65 0.20 3,300 24,700
13:26 15.70 0.25 800 25,500
13:29 15.70 0.25 300 25,800
13:38 15.65 0.20 2,000 27,800
13:42 15.65 0.20 600 28,400
13:52 15.60 0.15 7,000 35,400
13:53 15.60 0.15 8,000 43,400
14:32 15.60 0.15 8,000 51,400
14:33 15.65 0.20 3,700 55,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV316,952107,741159,75769,772654,223369,631470,144394,406
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7324,0756,5842,38329,77513,0154,2596,974
Lợi nhuận sau thuế 13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Tổng tài sản643,346586,755622,086598,684643,346585,222561,201575,223
Tổng nợ246,936203,665242,188223,966246,936212,359198,250215,282
Vốn chủ sở hữu396,410383,090379,899374,718396,410372,862362,951359,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |