Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

15.30
0.25
(1.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.05
15
15.30
14.80
90,300
11.3K / 10.3K
0.7K / 0.6K
18.2x / 20.1x
1.1x / 1.2x
4% # 6%
0.3
434 Bi
40 Mi / 39Mi
36,453
16 - 11.2
247 Bi
396 Bi
62.3%
61.62%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.20 3,400 15.30 1,300
15.10 2,600 15.40 10,100
15.05 2,000 15.50 11,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,100

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.95 -0.10 12,500 12,500
09:20 14.90 -0.15 2,900 15,400
09:21 14.80 -0.25 5,500 20,900
09:24 14.90 -0.15 7,100 28,000
09:25 14.95 -0.10 10,000 38,000
09:43 15.05 0 3,100 41,100
10:18 15 -0.05 10,000 51,100
10:19 15.10 0.05 3,500 54,600
10:34 15.10 0.05 100 54,700
10:51 15.10 0.05 1,900 56,600
13:30 15.20 0.15 2,900 59,500
13:47 15.10 0.05 12,100 71,600
13:48 15.10 0.05 2,900 74,500
13:50 15.20 0.15 900 75,400
13:55 15.25 0.20 4,200 79,600
13:56 15.25 0.20 1,500 81,100
14:10 15.30 0.25 6,300 87,400
14:14 15.30 0.25 1,900 89,300
14:22 15.30 0.25 500 89,800
14:28 15.30 0.25 500 90,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV316,952107,741159,75769,772654,223369,631470,144394,406
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7324,0756,5842,38329,77513,0154,2596,974
Lợi nhuận sau thuế 13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Tổng tài sản643,346586,755622,086598,684643,346585,222561,201575,223
Tổng nợ246,936203,665242,188223,966246,936212,359198,250215,282
Vốn chủ sở hữu396,410383,090379,899374,718396,410372,862362,951359,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |