Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

14.80
-0.10
(-0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.90
14.85
14.85
14.70
114,100
11.3K / 10.3K
0.7K / 0.6K
18.2x / 20.1x
1.1x / 1.2x
4% # 6%
0.3
434 Bi
40 Mi / 39Mi
36,453
16 - 11.2
247 Bi
396 Bi
62.3%
61.62%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 700 14.85 7,400
14.75 9,500 14.90 21,500
14.70 12,100 14.95 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.85 -0.05 2,000 2,000
09:16 14.85 -0.05 2,100 4,100
09:17 14.80 -0.10 2,000 6,100
09:19 14.80 -0.10 3,000 9,100
09:21 14.80 -0.10 3,200 12,300
09:22 14.70 -0.20 5,000 17,300
09:25 14.70 -0.20 3,000 20,300
09:37 14.70 -0.20 1,000 21,300
09:47 14.80 -0.10 2,000 23,300
09:49 14.80 -0.10 6,000 29,300
09:50 14.80 -0.10 5,000 34,300
10:10 14.75 -0.15 4,000 38,300
10:30 14.75 -0.15 500 38,800
10:32 14.70 -0.20 17,000 55,800
10:53 14.75 -0.15 3,500 59,300
10:54 14.80 -0.10 1,200 60,500
11:13 14.80 -0.10 2,000 62,500
11:24 14.80 -0.10 1,600 64,100
11:26 14.80 -0.10 3,700 67,800
13:23 14.80 -0.10 1,000 68,800
13:26 14.80 -0.10 10,000 78,800
13:28 14.80 -0.10 3,000 81,800
13:30 14.80 -0.10 4,000 85,800
13:43 14.80 -0.10 2,000 87,800
14:10 14.80 -0.10 1,300 89,100
14:14 14.80 -0.10 2,700 91,800
14:18 14.80 -0.10 6,000 97,800
14:20 14.80 -0.10 13,000 110,800
14:21 14.80 -0.10 2,000 112,800
14:45 14.80 -0.10 1,300 114,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV316,952107,741159,75769,772654,223369,631470,144394,406
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7324,0756,5842,38329,77513,0154,2596,974
Lợi nhuận sau thuế 13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Tổng tài sản643,346586,755622,086598,684643,346585,222561,201575,223
Tổng nợ246,936203,665242,188223,966246,936212,359198,250215,282
Vốn chủ sở hữu396,410383,090379,899374,718396,410372,862362,951359,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |