CTCP Công nghiệp Tung Kuang (tku)

11.60
1
(9.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn618,483787,828486,480805,371934,694624,741564,083564,172564,251576,726385,915599,259541,266474,526449,151439,604433,798345,670266,249251,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền247,662323,73319,91441,544199,683192,635155,331148,924178,596281,609144,90994,090108,615137,28128,22677,22092,23440,30227,92218,918
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,3374,3435,79021,7144,11619,03043,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn127,54372,90823,289139,358190,48272,02393,14786,37377,52960,21656,153186,043157,243168,937184,947144,307195,513125,137115,00292,747
IV. Tổng hàng tồn kho241,108388,016423,208580,054499,032334,823279,016313,718297,573206,029149,245283,877198,816150,096218,716206,266133,423174,532117,427130,279
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1703,17220,06943,07741,15419,47014,87515,15710,55224,75616,57735,24933,59118,21317,26311,81112,6275,6985,8979,278
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn279,482289,227312,807345,717329,310359,984329,700254,439259,241175,425143,980205,666149,966168,795196,096220,446253,367260,665235,917225,735
I. Các khoản phải thu dài hạn34,054
II. Tài sản cố định189,304211,396233,676331,434275,427298,712310,008228,089172,876152,524109,642116,766133,093158,142185,665211,344239,108246,602184,886195,201
III. Bất động sản đầu tư63,54366,89370,243
IV. Tài sản dở dang dài hạn19833048633040,66221,45010,20871,35811,59125,45668,4042,64610,5976,78316,348
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,91121,714102-8,634102102
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,52710,6088,40213,95413,22118,10819,69216,14215,00711,3108,88220,49514,22710,65210,4319,10214,15712,10110,09214,084
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN897,9651,077,055799,2861,151,0881,264,004984,725893,783818,611823,492752,151529,895804,925691,232643,321645,247660,050687,165606,335502,165476,957
A. Nợ phải trả344,812531,440306,291577,423713,276462,858419,893361,343379,217297,980167,307451,421366,426382,965386,306373,087388,001387,485262,831247,609
I. Nợ ngắn hạn339,785526,414301,265572,396682,159413,925358,304361,343379,217297,980167,307393,757303,198374,642373,853365,322382,467384,006255,912233,270
II. Nợ dài hạn5,0265,0265,0265,02631,11748,93461,58957,66463,2288,32312,4547,7655,5343,4786,91914,339
B. Nguồn vốn chủ sở hữu553,153545,615492,995573,666550,728521,867473,890457,269444,275454,171362,588353,504324,806260,356258,941286,963299,164218,850239,335229,348
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN897,9651,077,055799,2861,151,0881,264,004984,725893,783818,611823,492752,151529,895804,925691,232643,321645,247660,050687,165606,335502,165476,957
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc