CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (thg)

26.75
-0.05
(-0.19%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,597,4261,554,5021,312,9521,237,599942,363817,487739,332601,194510,178436,263450,921295,740242,194275,042302,067266,903236,842197,905158,130108,046
I. Tiền và các khoản tương đương tiền380,674298,868216,604221,286219,351151,349164,573109,324130,922101,89182,141112,38428,18741,04518,20334,91853,43825,90325,57917,464
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,56254,14965,92041,73332,01741,41014,88519,57637,85539,5637,5381775,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn320,176319,794287,482335,661266,354235,185243,633264,980202,640171,268168,677110,214120,224119,031101,982131,92188,97291,14478,54165,846
IV. Tổng hàng tồn kho836,167857,581730,160628,795419,788373,828301,611198,760137,963119,775190,38963,83587,715109,589174,53993,97680,38371,64546,87521,914
V. Tài sản ngắn hạn khác25,84724,11012,78610,1244,85315,71614,6298,5537993,7672,1779,1296,0685,3767,3436,0889,0489,2137,1342,822
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn824,143627,241539,278610,984613,285631,329502,660371,273350,773257,263151,290109,965119,802124,058142,588147,474139,399106,23842,18623,697
I. Các khoản phải thu dài hạn33733133133133133133177110612969
II. Tài sản cố định353,258327,102305,206338,960363,113382,309329,592291,423186,03499,806104,55894,028101,499110,571128,803137,974127,26095,84116,99916,838
III. Bất động sản đầu tư16,06617,63819,21017,35918,72420,08921,45420,3101,536802802802802802802802802802
IV. Tài sản dở dang dài hạn401,263270,511204,545241,872214,790209,965133,49933,435121,35988,1966,9402,5265,5361,6157639562,0753,07920,7892,422
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,9093603693654104343997,41122,99054,39027,9253023062892602605531,200563563
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,30911,3009,61812,09715,91718,20117,38417,92318,74614,74211,79812,30711,65810,77911,9617,4838,7085,3163,0333,072
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,421,5682,181,7431,852,2301,848,5831,555,6481,448,8161,241,991972,467860,951693,526602,210405,705361,996399,100444,655414,377376,240304,143200,316131,744
A. Nợ phải trả1,627,1251,450,4121,163,7561,206,8461,025,071955,655842,852623,101539,287417,887397,304242,605202,560239,701289,130269,433272,854219,949126,11797,234
I. Nợ ngắn hạn1,198,2411,214,926990,639898,164780,751729,325663,723542,092422,397362,121365,520236,844184,904203,805219,922190,313189,805130,53993,17081,479
II. Nợ dài hạn428,883235,486173,117308,683244,320226,330179,12981,008116,89055,76631,7855,76117,65635,89669,20879,12083,04989,41032,94815,755
B. Nguồn vốn chủ sở hữu794,444731,332688,474641,737530,577493,161399,139349,366321,664275,639204,906163,099159,436159,399155,525144,945103,38684,19474,19834,510
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,421,5682,181,7431,852,2301,848,5831,555,6481,448,8161,241,991972,467860,951693,526602,210405,705361,996399,100444,655414,377376,240304,143200,316131,744
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc