CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa (thb)

7.60
-0.50
(-6.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn233,986221,520248,104239,046238,589206,480178,539213,376166,639183,007197,280213,308172,296112,37587,80683,40382,658111,151173,261153,954
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,97144,51060,25244,336106,35274,77829,33142,18531,13827,91944,12092,42589,14142,13923,00625,94020,56410,33113,5366,460
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,10038,1009,33815,0073,4003,4008,00044,35232,00059,86357,29551,9056,3612,05050,24295,784
III. Các khoản phải thu ngắn hạn135,42472,509118,790124,98084,40078,37185,93365,85252,03053,82149,81026,81331,27931,76126,74219,81524,52334,76363,29326,279
IV. Tổng hàng tồn kho61,47765,67859,72454,65844,43749,93255,27460,97251,34938,65741,24641,93335,96336,76429,06734,63734,81558,59840,41323,454
V. Tài sản ngắn hạn khác1372365151222,7474,8092329,5521,7118,9903,0112,7565,4095,7771,977
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,41458,48969,55674,35869,44596,109116,292131,555158,855161,765164,195160,486171,003188,972216,515242,019269,040285,210121,81170,950
I. Các khoản phải thu dài hạn1010101010101,2501,5061,506
II. Tài sản cố định40,47446,35253,23056,02447,12766,61180,43997,172114,291114,736129,544148,376169,424182,895212,837238,283263,665275,185117,50064,491
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,8761,3494665241,0983303303303301,3221,150330330223614302313118
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2932933013013013013013015,5133,2803,2804,2489019623,941
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,05410,77815,85017,80021,21028,86535,23032,50243,93343,90131,69411,4799473423994565138,8223,0362,401
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN297,400280,009317,660313,403308,034302,589294,831344,931325,494344,772361,475373,794343,299301,348304,321325,422351,698396,361295,072224,904
A. Nợ phải trả149,351132,431168,843159,653158,665155,337145,817193,202167,675124,951140,486135,286117,25790,132103,212134,150181,158218,689132,905113,057
I. Nợ ngắn hạn135,524122,568157,258146,967146,182143,117134,303182,521157,246113,538128,404134,859116,62488,966100,346116,707146,588170,132110,919104,699
II. Nợ dài hạn13,8279,86311,58512,68612,48312,22011,51410,68210,42911,41312,0814266331,1662,86617,44434,57048,55721,9868,358
B. Nguồn vốn chủ sở hữu148,049147,578148,817153,751149,370147,251149,013151,729157,819219,821220,989238,508226,042211,215201,109191,271170,540177,671162,167111,847
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN297,400280,009317,660313,403308,034302,589294,831344,931325,494344,772361,475373,794343,299301,348304,321325,422351,698396,361295,072224,904
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc