Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

14.50
0.75
(5.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,188,2961,179,1111,203,1431,149,2341,218,6091,088,5761,031,6411,023,7041,029,786802,249813,404978,2211,014,122973,6941,105,086995,8621,004,699763,990802,871850,102
4. Giá vốn hàng bán934,313958,879978,203938,666987,456888,689837,332836,227809,258630,401651,665792,864816,014805,656944,142838,769833,959645,013627,106685,121
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,933212,131208,900190,432214,587181,355176,499167,232201,318153,432142,056162,972176,411149,609142,393141,366156,518107,313159,511150,333
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,80925,79225,91326,31020,92828,40321,64021,59522,45423,89025,73621,70724,87420,02319,01317,94114,76613,98214,06311,864
7. Chi phí tài chính16,53715,96120,60817,58117,98111,86813,33213,54513,87919,55622,39519,45021,69917,56614,10510,6158,3507,9948,8917,483
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,98514,22914,52713,55212,01011,8189,85010,20512,59916,58621,79617,19217,19315,42312,79210,5758,0018,1808,7597,453
9. Chi phí bán hàng157,779130,817121,944108,994128,261105,61291,27992,472110,75694,33787,18789,24396,53685,46178,70877,47383,57571,62977,95878,864
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,86455,20956,09054,24067,55350,98349,87146,44468,27835,88121,86936,36644,76728,13630,62132,67246,21130,43824,99930,728
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,56135,93636,17235,92721,72041,29443,65636,36630,86027,54836,34139,62038,28238,46937,97238,54733,14811,23461,72645,122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,97336,24840,27736,14227,39341,22944,05336,41531,47826,96937,82339,33542,11838,53539,90839,65137,43712,64164,11745,823
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,68228,17631,58428,35719,94332,28334,74328,99422,35919,33329,75630,46133,27930,38031,17031,78828,87310,13850,46036,346
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,68227,14231,00825,52118,70429,25433,54027,14221,37017,29328,03728,60132,20129,50328,95330,69428,3329,61948,70933,372

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc