CTCP Thép Mê Lin (mel)

6.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh319,678236,485233,241227,467161,414216,228284,235268,229158,081170,372177,361183,643179,775130,067200,359162,255162,404249,275161,680195,962
4. Giá vốn hàng bán296,800222,182221,145217,734151,634205,890273,476258,320149,442159,838165,396172,513168,456117,294201,357151,002148,469229,334149,016166,143
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,48414,15410,9259,7339,78010,3389,9049,6938,63910,53511,94311,13111,32012,773-99811,25313,39419,94112,57029,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính5003152750031933,464216-7011472111323857151032793822,166157
7. Chi phí tài chính7,7296,5125,9975,9377,4425,2946,1785,6607,2656,1228,6827,2757,3135,9296,2406,3957,6733,8003,7873,712
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,7296,5125,9465,8466,0515,2895,9085,6586,8065,9988,1817,0027,2535,7755,5455,9155,0063,7493,7873,712
9. Chi phí bán hàng2,2382,0271,4191,3582361,8498188707158979288541,0041,7619501,2818781,1781,360726
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,9662,8891,8822,3192,0532,2162,2472,3541,9222,0941,9041,9831,8143,1382,0362,5463,0342,2193,4602,142
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,0502,7572,153619801,0714,1241,025-1,3341,5355011,0291,3212,329-9,5081,1332,08913,1266,12923,385
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,0652,9932,0325638,1061,3784,2151,2402,3101,5356021,1191,4052,443-9,4591,2051,97213,4256,14523,400
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,1442,3951,7282986,4861,1024,0589681,8491,2284818951,1161,954-9,4599641,55310,7405,20018,720
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,1442,3951,7282986,4861,1024,0589681,8491,2284818951,1161,954-9,4599641,55310,7405,20018,720

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn759,592684,737657,834610,533680,589689,529656,321632,543645,132616,864572,079551,895521,265592,940559,585
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,4864,82815,6733,91844,49011,30117,2219,09541,6677,3498,1562,6113,7415,89915,407
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn85,65889,55490,65983,69570,832101,642101,60897,83841,92980,35280,69971,34871,96084,94283,791
IV. Tổng hàng tồn kho644,745586,012548,222522,445563,439571,410533,422523,075554,570523,758480,524474,537444,298494,783454,606
V. Tài sản ngắn hạn khác10,7024,3433,2804751,8285,1764,0702,5346,9665,4052,7003,3991,2677,3165,781
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,90558,83559,72461,00762,75969,81372,83170,64372,61774,67476,41878,22080,10381,87483,864
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định36,63453,43654,08555,56557,04463,82662,20260,50062,24963,84065,44166,40268,00369,60871,218
III. Bất động sản đầu tư19,074
IV. Tài sản dở dang dài hạn3076406406402,328
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,8905,3995,6395,4425,7155,98710,62910,14310,36910,83410,97711,17811,45911,62510,318
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN820,497743,572717,559671,540743,348759,342729,152703,185717,750691,538648,497630,115601,367674,814643,449
A. Nợ phải trả541,044472,263448,644404,353476,460498,940469,854447,945463,478439,116397,302379,401351,549426,111396,688
I. Nợ ngắn hạn538,065469,240445,605401,359473,391496,073467,190445,195460,470436,467394,653376,752348,795423,178393,482
II. Nợ dài hạn2,9793,0233,0392,9943,0692,8672,6632,7503,0082,6492,6492,6492,7542,9343,206
B. Nguồn vốn chủ sở hữu279,453271,309268,915267,187266,888260,402259,298255,240254,272252,423251,195250,714249,818248,703246,761
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN820,497743,572717,559671,540743,348759,342729,152703,185717,750691,538648,497630,115601,367674,814643,449
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc