CTCP Thép Mê Lin (mel)

6.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV319,678236,485233,241227,467161,414838,351880,917670,847774,293694,880974,9601,076,2721,024,3251,222,3361,065,122
Giá vốn hàng bán296,800222,182221,145217,734151,634796,404841,074623,658730,161579,003917,6341,013,963943,6591,140,957996,486
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV22,48414,15410,9259,7339,78040,77638,77247,16643,590108,52857,15261,73880,66681,37968,516
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,0502,7572,153619803,9245,3555,1806,82478,41210,7408,49025,10128,70218,899
Tổng lợi nhuận trước thuế10,0652,9932,0325638,10612,0809,3045,5707,12878,43810,6528,69418,12328,20919,050
Lợi nhuận sau thuế 8,1442,3951,7282986,4869,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,1442,3951,7282986,4869,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Tổng tài sản ngắn hạn759,592684,737657,834610,533680,589657,834656,322572,079559,588618,508481,262521,282575,573577,795588,816
Tiền mặt18,4864,82815,6733,91844,49015,67317,2218,15615,4077,31911,44917,27623,5198,56638,888
Đầu tư tài chính ngắn hạn7,500
Hàng tồn kho644,745586,012548,222522,445563,439548,222533,422480,524454,606494,235393,791397,138396,853316,624309,867
Tài sản dài hạn60,90558,83559,72461,00762,75959,72472,81276,41883,86488,484122,111127,733135,962148,083105,790
Tài sản cố định36,63453,43654,08555,56557,04454,08562,20264,80171,21877,89384,17488,90577,338100,31894,714
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản820,497743,572717,559671,540743,348717,559729,133648,497643,452706,992603,373649,015711,535725,878694,606
Tổng nợ541,044472,263448,644404,353476,460448,644469,834397,302393,498450,920410,316464,304533,697547,243540,795
Vốn chủ sở hữu279,453271,309268,915267,187266,888268,915259,300251,195246,748256,072193,057184,711177,838178,635153,812

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.84K0.64K0.54K0.30K0.38K4.20K0.56K0.46K0.95K1.65K1.27K-0.75K
Giá cuối kỳ6.46K5.50K5.85K5.59K6.73K13.43K6.88K6.95K6.88K6.76K15KK
Giá / EPS (PE)7.71 (lần)8.58 (lần)10.83 (lần)18.86 (lần)17.79 (lần)3.20 (lần)12.37 (lần)15.17 (lần)7.27 (lần)4.08 (lần)11.81 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.10 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.29 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.21 (lần) (lần)
Giá sổ sách18.63K17.93K17.29K16.75K16.45K17.07K12.87K12.31K11.86K11.91K10.25K6.98K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.35 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.41 (lần)0.79 (lần)0.53 (lần)0.56 (lần)0.58 (lần)0.57 (lần)1.46 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.58%91.68%90.01%88.22%86.97%87.48%79.76%80.32%80.89%79.60%84.77%82.41%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.42%8.32%9.99%11.78%13.03%12.52%20.24%19.68%19.11%20.40%15.23%17.59%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.94%62.52%64.44%61.27%61.15%63.78%68%71.54%75.01%75.39%77.86%83.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu193.61%166.83%181.19%158.16%159.47%176.09%212.54%251.37%300.10%306.35%351.59%503.65%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.06%37.48%35.56%38.73%38.35%36.22%32%28.46%24.99%24.61%22.14%16.57%
6/ Thanh toán hiện hành141.17%147.63%140.49%144.96%142.21%137.99%117.97%112.75%108.15%105.58%108.88%98.77%
7/ Thanh toán nhanh21.34%24.60%26.31%23.20%26.68%27.73%21.44%26.85%33.58%47.72%51.58%35.64%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.44%3.52%3.69%2.07%3.92%1.63%2.81%3.74%4.42%1.57%7.19%5.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản123.93%116.83%120.82%103.45%120.33%98.29%161.58%165.83%143.96%168.39%153.34%51.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn133.87%127.44%134.22%117.26%138.37%112.35%202.58%206.47%177.97%211.55%180.89%62.57%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu363.88%311.75%339.73%267.06%313.80%271.36%505.01%582.68%575.99%684.26%692.48%311.26%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho148.56%145.27%157.68%129.79%160.61%117.15%233.03%255.32%237.79%360.35%321.59%96.10%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.24%1.15%0.92%0.66%0.73%9.07%0.86%0.64%1.39%2.03%1.79%-3.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.53%1.34%1.11%0.69%0.88%8.91%1.38%1.06%2%3.42%2.74%-1.77%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.50%3.58%3.13%1.77%2.30%24.61%4.32%3.72%7.99%13.90%12.39%-10.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%1%11%1%1%2%2%2%-4%
Tăng trưởng doanh thu9.33%-4.83%31.31%-13.36%11.43%-28.73%-9.41%5.07%-16.20%14.76%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-0.39%18.63%82.30%-21.67%-90.99%655.04%21.43%-51.61%-42.78%30.30%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.55%-4.51%18.26%0.97%-12.73%9.90%-11.63%-13%-2.48%1.19%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.71%3.71%3.23%1.80%-3.64%32.64%4.52%3.86%-0.45%16.14%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.38%-1.59%12.43%0.78%-8.99%17.17%-7.03%-8.79%-1.98%4.50%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc